Thương hiệu
Tạo tài khoản
50 Cent

50 Cent

Rapper · 06/07/1975 11:30 · Куинс, Нью-Йорк, США · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°11Nhà 2II19°43Nhà 3III19°48IC · Nhà 4IV23°16Nhà 5V26°58Nhà 6VI27°41Dsc · Nhà 7VII24°11Nhà 8VIII19°43Nhà 9IX19°48MC · Nhà 10X23°16Nhà 11XI26°58Nhà 12XII27°41AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 23′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 23′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.7°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 29′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 29′Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 58′Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 58′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trời · 13°57′ Cự Giải13°57′ Cự Giải14°Mặt Trăng · 11°18′ Song Tử11°18′ Song Tử11°Sao Thủy · 22°41′ Song Tử22°41′ Song Tử23°Sao Kim · 27°53′ Sư Tử27°53′ Sư Tử28°Sao Hỏa · 3°53′ Kim Ngưu3°53′ Kim NgưuSao Mộc · 22°18′ Bạch Dương22°18′ Bạch Dương22°Sao Thổ · 21°20′ Cự Giải21°20′ Cự Giải21°Sao Thiên Vương · 28°21′ Thiên BìnhsĐứng yên28°21′ Thiên Bình28°Sao Hải Vương · 9°33′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)9°33′ Nhân Mã10°Sao Diêm Vương · 6°35′ Thiên Bình6°35′ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 0°15′ Nhân Mã0°15′ Nhân MãLilith · 16°56′ Song Ngư16°56′ Song Ngư17°Phần May mắn · 21°31′ Sư TửĐiểm nút Nam · 0°15′ Song Tử

Hành tinh

Asc 24°11′ Xử Nữ · MC 23°16′ Song Tử

Thiên thểVị trí
13°57′
11°18′
22°41′
27°53′
3°53′
22°18′
21°20′
R 28°21′
R 9°33′
6°35′
R 0°15′
R 0°15′
16°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
23′
29′
58′
1.7°
2.4°
3.0°
3.0°
4.4°
4.7°
5.2°
5.5°
5.6°
5.6°
5.7°
5.7°
6.0°
6.1°
7.4°
7.4°
8.4°
10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#129
8#129
1#88
7#108
8#108
9#128
10#128
1#37
1#97
1#107
1#127
2#127
3#97
5#87
9#107
1#76
3#76
3#116
4#96
4#126
5#126
7#126
8#96
8#116
1#45
2#35
2#105
3#45
3#55
3#105
4#85
5#75
5#95
5#105
6#125
7#85
9#115
11#125
1#54
2#54
2#64
2#84
3#84
4#74
4#104
6#74
6#84
6#94
7#114
10#104
12#124
1#13
1#23
1#63
1#113
2#43
2#73
2#93
2#113
3#63
4#53
4#113
5#63
5#113
6#103
6#113
7#93
8#83
10#113
4#42
4#62
5#52
9#92
2#21
3#31
6#61
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети