Thương hiệu
Tạo tài khoản
A$AP Rocky

A$AP Rocky

Rapper · 03/10/1988 12:15 · Гарлем, Нью-Йорк, США · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°01Nhà 2II17°05Nhà 3III26°24IC · Nhà 4IV2°36Nhà 5V1°03Nhà 6VI23°29Dsc · Nhà 7VII13°01Nhà 8VIII17°05Nhà 9IX26°24MC · Nhà 10X2°36Nhà 11XI1°03Nhà 12XII23°29AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.1°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.2°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.0°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.0°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 31′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Mặt Trời · 10°40′ Thiên Bình10°40′ Thiên Bình11°Mặt Trăng · 21°45′ Cự Giải21°45′ Cự Giải22°Sao Thủy · 25°40′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)25°40′ Thiên Bình26°Sao Kim · 29°00′ Sư Tử29°00′ Sư Tử29°Sao Hỏa · 3°38′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)3°38′ Bạch DươngSao Mộc · 6°00′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)6°00′ Song TửSao Thổ · 26°52′ Nhân Mã26°52′ Nhân Mã27°Sao Thiên Vương · 27°23′ Nhân Mã27°23′ Nhân Mã27°Sao Hải Vương · 7°29′ Ma Kết7°29′ Ma KếtSao Diêm Vương · 11°16′ Bọ Cạp11°16′ Bọ Cạp11°Điểm nút Bắc · 13°49′ Song NgưD13°49′ Song Ngư14°Lilith · 15°50′ Xử Nữ15°50′ Xử Nữ16°Phần May mắn · 24°06′ Xử NữĐiểm nút Nam · 13°49′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 13°01′ Nhân Mã · MC 2°36′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
10°40′
21°45′
R 25°40′
29°00′
R 3°38′
R 6°00′
26°52′
27°23′
7°29′
11°16′
13°49′
13°49′
15°50′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
31′
1.2°
1.6°
1.7°
2.0°
2.1°
2.4°
2.6°
3.2°
3.3°
3.8°
3.8°
3.9°
4.6°
4.7°
5.9°
6.3°
6.8°
7.0°
7.0°
7.9°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#1015
9#1014
1#813
1#913
1#1210
3#1010
8#910
1#39
1#49
1#119
2#39
1#58
4#128
9#128
1#27
1#77
2#97
2#107
3#97
4#97
5#97
6#97
7#97
8#127
9#117
10#127
1#16
1#66
2#116
3#36
3#76
3#116
4#86
7#106
10#116
2#75
6#105
8#105
9#95
11#125
2#54
3#54
4#104
4#114
5#104
5#114
5#124
8#84
2#23
2#63
2#123
3#43
3#63
3#83
4#63
5#63
5#73
6#83
6#113
6#123
7#113
8#113
10#103
11#113
12#123
2#42
2#82
3#122
4#42
4#52
5#82
6#72
7#82
4#71
5#51
6#61
7#71
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Tử, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°31′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети