Thương hiệu
Tạo tài khoản
Achraf Hakimi

Achraf Hakimi

Footballer · 04/11/1998 12:00 · Мадрид, Испания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°54Nhà 2II12°10Nhà 3III23°31IC · Nhà 4IV26°43Nhà 5V21°47Nhà 6VI12°37Dsc · Nhà 7VII2°54Nhà 8VIII12°10Nhà 9IX23°31MC · Nhà 10X26°43Nhà 11XI21°47Nhà 12XII12°37AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.6°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.1°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.2°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời · 11°49′ Bọ Cạp11°49′ Bọ Cạp12°Mặt Trăng · 15°14′ Kim Ngưu15°14′ Kim Ngưu15°Sao Thủy · 3°36′ Nhân Mã3°36′ Nhân MãSao Kim · 13°09′ Bọ Cạp13°09′ Bọ Cạp13°Sao Hỏa · 16°47′ Xử Nữ16°47′ Xử Nữ17°Sao Mộc · 18°18′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)18°18′ Song Ngư18°Sao Thổ · 29°14′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)29°14′ Bạch Dương29°Sao Thiên Vương · 8°56′ Bảo Bình8°56′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 29°33′ Ma Kết29°33′ Ma KếtSao Diêm Vương · 6°56′ Nhân Mã6°56′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 28°29′ Sư Tử28°29′ Sư Tử28°Lilith · 6°09′ Bọ Cạp6°09′ Bọ CạpPhần May mắn · 6°18′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 28°29′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 2°54′ Ma Kết · MC 26°43′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
11°49′
15°14′
3°36′
13°09′
16°47′
R 18°18′
R 29°14′
8°56′
29°33′
6°56′
R 28°29′
R 28°29′
6°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
46′
1.3°
1.5°
1.6°
2.0°
2.1°
2.8°
2.9°
3.1°
3.3°
3.4°
3.6°
4.1°
4.2°
5.0°
5.1°
5.1°
5.3°
5.7°
6.3°
6.5°
7.0°
9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#214
2#712
2#812
1#411
7#810
1#89
1#109
2#49
1#78
1#118
2#58
2#108
2#118
8#108
8#118
4#77
4#87
5#87
7#107
1#16
1#36
1#96
1#126
3#116
4#106
7#116
8#86
9#116
1#55
2#25
2#125
3#45
4#95
4#115
4#125
6#115
11#125
2#34
2#94
3#84
3#104
4#54
5#74
5#104
5#114
8#94
8#124
9#104
10#114
10#124
11#114
1#63
3#53
3#73
4#43
5#93
5#123
7#73
7#93
7#123
2#62
3#92
4#62
6#82
10#102
3#31
3#61
3#121
5#51
6#91
6#121
9#91
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bạch Dương, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети