✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Adele

Adele

Singer · 05/05/1988 03:02 · Тоттенхэм, Лондон, Англия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°15′Nhà 2II22°47′Nhà 3III24°23′IC · Nhà 4IV14°50′Nhà 5V2°20′Nhà 6VI21°47′Dsc · Nhà 7VII23°15′Nhà 8VIII22°47′Nhà 9IX24°23′MC · Nhà 10X14°50′Nhà 11XI2°20′Nhà 12XII21°47′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.7°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.7°☍Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.0°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.9°☌Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.5°☌Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.4°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.4°△Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°☍Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.4°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.4°☍Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.7°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.7°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°☍Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°⚹Mặt Trời · 14°48′ Kim Ngưu☉14°48′ Kim Ngưu15°Mặt Trăng · 23°12′ Nhân Mã☽23°12′ Nhân Mã23°Sao Thủy · 0°29′ Song Tử☿0°29′ Song Tử0°Sao Kim · 25°14′ Song Tử♀25°14′ Song Tử25°Sao Hỏa · 18°48′ Bảo Bình♂18°48′ Bảo Bình19°Sao Mộc · 13°11′ Kim Ngưu♃13°11′ Kim Ngưu13°Sao Thổ · 2°05′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)2°05′ Ma Kết2°Sao Thiên Vương · 0°40′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)0°40′ Ma Kết1°Sao Hải Vương · 10°03′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)10°03′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 11°05′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)11°05′ Bọ Cạp11°Điểm nút Bắc · 21°39′ Song Ngư☊21°39′ Song Ngư22°Lilith · 29°02′ Sư Tử⚸29°02′ Sư Tử29°Phần May mắn · 14°51′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 21°39′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 23°15′ Bảo Bình · MC 14°50′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 14°48′ ♉︎
☽ 23°12′ ♐︎
☿ 0°29′ ♊︎
♀︎ 25°14′ ♊︎
♂︎ 18°48′ ♒︎
♃ 13°11′ ♉︎
♄ R 2°05′ ♑︎
♅ R 0°40′ ♑︎
♆ R 10°03′ ♑︎
⯓ R 11°05′ ♏︎
☊ R 21°39′ ♓︎
☋ R 21°39′ ♍︎
⚸ 29°02′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚼ △ ☍ ⚹ △
☽ ☍ ⚹ ☌ ☌ □ □ △
☿ ⚻ □
♀︎ △ ☍ ☍ ⚼ □ □ ⚹
♂︎ □ □
♃ △ ☍
♄ ☌ △
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2 △ ⚹ ⚹
3 ⚹ △
5 ☍ ☍ ⚹
6 △ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 1.0°
♄ ☌ ♅ 1.4°
☿ □ ⚸ 1.5°
☽ □ ☊ 1.6°
☉ ☌ ♃ 1.6°
♅ △ ⚸ 1.6°
☽ ☍ ♀︎ 2.0°
♃ ☍ ⯓ 2.1°
♄ △ ⚸ 3.1°
♃ △ ♆ 3.1°
♀︎ □ ☊ 3.6°
☉ ☍ ⯓ 3.7°
♀︎ ⚹ ⚸ 3.8°
☉ □ ♂︎ 4.0°
☽ ⚹ ♂︎ 4.4°
☉ △ ♆ 4.8°
♀︎ ☍ ♅ 5.4°
♂︎ □ ♃ 5.6°
☽ △ ⚸ 5.8°
♀︎ △ ♂︎ 6.4°
☉ ⚹ ☊ 6.9°
♀︎ ☍ ♄ 6.9°
☽ ☌ ♅ 7.5°
♂︎ □ ⯓ 7.7°
☽ ☌ ♄ 8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#217
2#915
2#1215
1#1014
1#813
2#813
2#1013
1#711
10#1111
1#410
1#1210
2#710
10#1210
1#99
1#119
2#29
7#109
7#129
8#109
8#129
2#58
7#88
8#98
9#128
11#128
1#17
2#47
2#67
4#87
4#127
9#107
4#106
5#126
6#126
7#96
11#116
1#35
1#55
1#65
2#115
4#75
5#85
5#95
5#105
6#85
6#95
6#105
7#115
8#85
9#95
4#114
10#104
3#43
3#103
3#123
4#93
5#113
6#113
7#73
8#113
9#113
12#123
2#32
3#72
3#82
3#112
5#72
6#72
3#31
3#51
3#61
3#91
4#41
4#51
4#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Ma Kết, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 1°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети