✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Agata Mutsenietse

Agata Mutsenietse

Actress · 01/03/1989 12:00 · Рига, Латвия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°02′Nhà 2II13°47′Nhà 3III27°55′IC · Nhà 4IV15°47′Nhà 5V13°38′Nhà 6VI4°20′Dsc · Nhà 7VII0°02′Nhà 8VIII13°47′Nhà 9IX27°55′MC · Nhà 10X15°47′Nhà 11XI13°38′Nhà 12XII4°20′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.3°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.7°☌Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 60′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 60′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 39′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 39′⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.6°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.6°□Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.4°□Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.7°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 10°45′ Song Ngư☉10°45′ Song Ngư11°Mặt Trăng · 17°02′ Nhân Mã☽17°02′ Nhân Mã17°Sao Thủy · 16°22′ Bảo Bình☿16°22′ Bảo Bình16°Sao Kim · 2°05′ Song Ngư♀2°05′ Song Ngư2°Sao Hỏa · 23°57′ Kim Ngưu♂23°57′ Kim Ngưu24°Sao Mộc · 28°41′ Kim Ngưu♃28°41′ Kim Ngưu29°Sao Thổ · 11°45′ Ma Kết♄11°45′ Ma Kết12°Sao Thiên Vương · 4°41′ Ma Kết♅4°41′ Ma Kết5°Sao Hải Vương · 11°52′ Ma Kết♆11°52′ Ma Kết12°Sao Diêm Vương · 15°08′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°08′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 4°51′ Song Ngư☊sĐứng yên4°51′ Song Ngư5°Lilith · 2°19′ Thiên Bình⚸2°19′ Thiên Bình2°Phần May mắn · 6°19′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 4°51′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 0°02′ Cự Giải · MC 15°47′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 10°45′ ♓︎
☽ 17°02′ ♐︎
☿ 16°22′ ♒︎
♀︎ 2°05′ ♓︎
♂︎ 23°57′ ♉︎
♃ 28°41′ ♉︎
♄ 11°45′ ♑︎
♅ 4°41′ ♑︎
♆ 11°52′ ♑︎
⯓ R 15°08′ ♏︎
☊ 4°51′ ♓︎
☋ 4°51′ ♍︎
⚸ 2°19′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ⚹ ⚹ △ ☌ ☍
☽ ⚹
☿ □ □ ⚼
♀︎ □ ⚹ ☌ ☍ ⚻
♂︎ ☌
♃ □ □ △
♄ ☌ ⚹
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □
2 △ ☍ ☍ △
3 ⚹ ⚹
5 ☍ □ △ △ ⚹
6 △ ⚹ △ ⚹
10 ⚹ ☌ □

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☌ ♆ 7′
♅ ⚹ ☊ 10′
☽ ⚹ ☿ 39′
☉ ⚹ ♄ 60′
☉ ⚹ ♆ 1.1°
☿ □ ⯓ 1.2°
♅ □ ⚸ 2.4°
♀︎ ⚹ ♅ 2.6°
♀︎ ☌ ☊ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
♄ ⚹ ⯓ 3.4°
♀︎ □ ♃ 3.4°
♃ △ ⚸ 3.6°
☉ △ ⯓ 4.4°
♂︎ ☌ ♃ 4.7°
☉ ☌ ☊ 5.9°
☉ ⚹ ♅ 6.1°
♃ □ ☊ 6.2°
☉ □ ☽ 6.3°
☿ □ ♂︎ 7.6°
☉ ☌ ♀︎ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1014
8#1014
8#1113
7#812
7#1112
2#1011
1#1010
2#1110
5#810
6#1010
7#1210
8#910
10#1110
3#109
7#99
10#129
3#88
8#128
9#128
11#128
1#87
2#77
2#87
3#67
3#117
4#107
5#67
5#107
6#117
8#87
9#117
1#26
1#66
1#116
4#66
4#86
4#116
5#76
7#76
9#106
1#75
2#35
2#45
2#55
2#65
2#95
3#75
3#125
5#95
5#115
6#75
6#85
6#95
10#105
1#34
1#44
1#124
2#124
3#44
3#94
4#74
5#124
6#124
11#114
12#124
1#53
1#93
2#23
3#53
4#53
4#93
1#12
3#32
4#42
4#122
9#92
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети