✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Aglaya Tarasova

Aglaya Tarasova

Actress · 18/04/1994 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°20′Nhà 2II14°32′Nhà 3III1°05′IC · Nhà 4IV26°13′Nhà 5V7°22′Nhà 6VI28°57′Dsc · Nhà 7VII2°20′Nhà 8VIII14°32′Nhà 9IX1°05′MC · Nhà 10X26°13′Nhà 11XI7°22′Nhà 12XII28°57′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.2°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 11.0°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.7°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.8°△Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.5°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.6°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.2°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.2°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 28°04′ Bạch Dương☉28°04′ Bạch Dương28°Mặt Trăng · 18°52′ Cự Giải☽18°52′ Cự Giải19°Sao Thủy · 15°18′ Bạch Dương☿15°18′ Bạch Dương15°Sao Kim · 20°19′ Kim Ngưu♀20°19′ Kim Ngưu20°Sao Hỏa · 2°47′ Bạch Dương♂2°47′ Bạch Dương3°Sao Mộc · 11°18′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)11°18′ Bọ Cạp11°Sao Thổ · 9°05′ Song Ngư♄9°05′ Song Ngư9°Sao Thiên Vương · 26°17′ Ma Kết♅26°17′ Ma Kết26°Sao Hải Vương · 23°20′ Ma Kết♆23°20′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 27°28′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°28′ Bọ Cạp27°Điểm nút Bắc · 24°02′ Bọ Cạp☊sĐứng yên24°02′ Bọ Cạp24°Lilith · 1°16′ Kim Ngưu⚸1°16′ Kim Ngưu1°Phần May mắn · 23°08′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 24°02′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 2°20′ Sư Tử · MC 26°13′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 28°04′ ♈︎
☽ 18°52′ ♋︎
☿ 15°18′ ♈︎
♀︎ 20°19′ ♉︎
♂︎ 2°47′ ♈︎
♃ R 11°18′ ♏︎
♄ 9°05′ ♓︎
♅ 26°17′ ♑︎
♆ 23°20′ ♑︎
⯓ R 27°28′ ♏︎
☊ 24°02′ ♏︎
☋ 24°02′ ♉︎
⚸ 1°16′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ □ □ ⚻ ☌
☽ □ ⚹ △ △ ☍ ☍ △ △ ⚹
☿
♀︎ △ △ ☍ ☍ ☌
♂︎ ⚹ △
♃ △
♄ ∠
♅ ☌ ⚹ ⚹ △ □
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □
2 △ □
3 △ □ △
5 ☌ △
6 △ □ △
10 ⚹ ⚹ △ △ ⚹

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ☊ 42′
♅ ⚹ ⯓ 1.2°
☽ ⚹ ♀︎ 1.4°
☉ □ ♅ 1.8°
♃ △ ♄ 2.2°
♅ ⚹ ☊ 2.2°
♅ ☌ ♆ 2.9°
♀︎ △ ♆ 3.0°
☉ ☌ ⚸ 3.2°
⯓ ☌ ☊ 3.4°
☽ □ ☿ 3.6°
♀︎ ☍ ☊ 3.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
☽ ☍ ♆ 4.5°
☉ □ ♆ 4.7°
♅ □ ⚸ 5.0°
☽ △ ☊ 5.2°
♂︎ △ ⯓ 5.3°
♀︎ △ ♅ 6.0°
♂︎ ⚹ ♅ 6.5°
♀︎ ☍ ⯓ 7.2°
☽ ☍ ♅ 7.4°
☽ △ ♃ 7.6°
☽ △ ⯓ 8.6°
☉ □ ☽ 9.2°
☽ △ ♄ 9.8°
☉ ⚹ ♄ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1012
1#1011
2#1011
2#1211
5#1011
10#1211
5#710
5#810
5#910
6#1010
2#69
5#69
5#129
7#109
8#129
1#128
2#98
6#88
1#87
2#77
2#87
4#107
9#107
1#56
1#66
1#76
1#96
4#86
4#126
7#86
7#126
8#96
10#116
2#55
2#115
4#65
6#75
6#125
8#115
1#24
2#44
4#54
4#74
4#94
5#114
6#94
6#114
7#94
7#114
9#124
10#104
11#124
1#113
2#33
3#103
4#113
5#53
8#83
9#113
12#123
1#12
1#32
1#42
2#22
3#52
3#82
6#62
11#112
3#41
3#121
4#41
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°42′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети