✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Al Pacino

Al Pacino

Actor · 25/04/1940 11:02 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°56′Nhà 2II25°25′Nhà 3III20°20′IC · Nhà 4IV21°39′Nhà 5V28°16′Nhà 6VI4°12′Dsc · Nhà 7VII4°56′Nhà 8VIII25°25′Nhà 9IX20°20′MC · Nhà 10X21°39′Nhà 11XI28°16′Nhà 12XII4°12′AscMCMặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 10.1°☌Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 47′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°□Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 1.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 1.0°☍Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.9°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.9°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.5°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.5°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.1°△Mặt Trời · 5°17′ Kim Ngưu☉5°17′ Kim Ngưu5°Mặt Trăng · 21°41′ Nhân Mã☽21°41′ Nhân Mã22°Sao Thủy · 11°23′ Bạch Dương☿11°23′ Bạch Dương11°Sao Kim · 20°38′ Song Tử♀20°38′ Song Tử21°Sao Hỏa · 15°44′ Song Tử♂15°44′ Song Tử16°Sao Mộc · 25°09′ Bạch Dương♃25°09′ Bạch Dương25°Sao Thổ · 4°30′ Kim Ngưu♄4°30′ Kim Ngưu4°Sao Thiên Vương · 21°00′ Kim Ngưu♅21°00′ Kim Ngưu21°Sao Hải Vương · 23°07′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)23°07′ Xử Nữ23°Sao Diêm Vương · 0°39′ Sư Tử⯓0°39′ Sư Tử1°Điểm nút Bắc · 19°57′ Thiên Bình☊19°57′ Thiên Bình20°Lilith · 24°52′ Song Ngư⚸24°52′ Song Ngư25°Phần May mắn · 21°19′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 19°57′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 4°56′ Sư Tử · MC 21°39′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 5°17′ ♉︎
☽ 21°41′ ♐︎
☿ 11°23′ ♈︎
♀︎ 20°38′ ♊︎
♂︎ 15°44′ ♊︎
♃ 25°09′ ♈︎
♄ 4°30′ ♉︎
♅ 21°00′ ♉︎
♆ R 23°07′ ♍︎
⯓ 0°39′ ♌︎
☊ R 19°57′ ♎︎
☋ R 19°57′ ♈︎
⚸ 24°52′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ☌ ☌ □
☽ ☍ ☍ △ ⚻ □ ⚹ △ □
☿ ⚹
♀︎ ☌ ⚹ □ △ ⚹ □
♂︎ □ ∠ △ ⚹
♃ □ ☍ ☌
♄ □
♅ △ ⚹
♆ ☍
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □
2 △ △
3 □ □ △ ☌
5 △ △
6 △ △
10 △ ⚹ ☌ ☍ ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ △ ☊ 42′
☉ ☌ ♄ 47′
☽ ☍ ♀︎ 1.0°
☽ □ ♆ 1.4°
☽ ⚹ ☊ 1.7°
♆ ☍ ⚸ 1.7°
♅ △ ♆ 2.1°
♀︎ □ ♆ 2.5°
☽ □ ⚸ 3.2°
☽ △ ♃ 3.5°
♄ □ ⯓ 3.8°
♅ ⚹ ⚸ 3.9°
♂︎ △ ☊ 4.2°
♀︎ □ ⚸ 4.2°
☿ ⚹ ♂︎ 4.4°
♀︎ ⚹ ♃ 4.5°
☉ □ ⯓ 4.6°
♀︎ ☌ ♂︎ 4.9°
♃ ☍ ☊ 5.2°
♃ □ ⯓ 5.5°
☽ ☍ ♂︎ 5.9°
♂︎ □ ♆ 7.4°
☉ ☌ ♃ 10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1219
1#1015
2#1012
5#1212
5#1011
8#1211
2#1210
1#59
1#129
7#109
8#109
9#109
1#88
2#98
7#128
5#97
9#117
10#107
11#127
2#56
2#86
3#116
4#96
4#106
4#126
5#86
6#106
8#96
10#116
12#126
1#75
1#95
2#45
2#115
3#95
4#55
4#115
5#75
5#115
6#125
7#95
9#125
1#24
1#64
2#34
2#74
3#44
3#54
3#74
3#84
3#104
3#124
7#84
8#114
1#13
1#113
2#63
4#43
4#83
5#53
5#63
6#83
1#32
1#42
2#22
3#62
4#72
6#72
6#92
7#112
8#82
11#112
3#31
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°42′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети