✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alan Turing

Alan Turing

Philosopher · 23/06/1912 02:15 · Мейда-Вейл, Лондон, Англия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°41′Nhà 2II26°45′Nhà 3III13°52′IC · Nhà 4IV2°11′Nhà 5V26°47′Nhà 6VI7°37′Dsc · Nhà 7VII5°41′Nhà 8VIII26°45′Nhà 9IX13°52′MC · Nhà 10X2°11′Nhà 11XI26°47′Nhà 12XII7°37′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.6°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.1°□Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 55′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°△Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°⚹Mặt Trời · 1°14′ Cự Giải☉1°14′ Cự Giải1°Mặt Trăng · 16°35′ Thiên Bình☽16°35′ Thiên Bình17°Sao Thủy · 8°01′ Cự Giải☿8°01′ Cự Giải8°Sao Kim · 27°39′ Song Tử♀27°39′ Song Tử28°Sao Hỏa · 15°21′ Sư Tử♂15°21′ Sư Tử15°Sao Mộc · 7°55′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)7°55′ Nhân Mã8°Sao Thổ · 28°26′ Kim Ngưu♄28°26′ Kim Ngưu28°Sao Thiên Vương · 2°40′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)2°40′ Bảo Bình3°Sao Hải Vương · 22°39′ Cự Giải♆22°39′ Cự Giải23°Sao Diêm Vương · 28°34′ Song Tử⯓28°34′ Song Tử29°Điểm nút Bắc · 18°48′ Bạch Dương☊sĐứng yên18°48′ Bạch Dương19°Lilith · 2°00′ Bảo Bình⚸2°00′ Bảo Bình2°Phần May mắn · 20°20′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 18°48′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 5°41′ Song Tử · MC 2°11′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 1°14′ ♋︎
☽ 16°35′ ♎︎
☿ 8°01′ ♋︎
♀︎ 27°39′ ♊︎
♂︎ 15°21′ ♌︎
♃ R 7°55′ ♐︎
♄ 28°26′ ♉︎
♅ R 2°40′ ♒︎
♆ 22°39′ ♋︎
⯓ 28°34′ ♊︎
☊ 18°48′ ♈︎
☋ 18°48′ ♎︎
⚸ 2°00′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ∠ ⚻ ☌ ⚻
☽ □ ⚹ ⚹ □ ☍ ☌
☿ ⚻
♀︎ ☌
♂︎ △ △ ⚹
♃ ⚹ ⚼ ⚹
♄ △ ⚹ △
♅ ☌
♆ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ △ △
2 ☌ ☌
3 □
5 ⚹ □ ⚹
6 □ ⚹
10 △ ☌ ☌

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☌ ⚸ 40′
♀︎ ☌ ⯓ 55′
☽ ⚹ ♂︎ 1.2°
☽ ☍ ☊ 2.2°
☉ ☌ ⯓ 2.7°
♂︎ △ ☊ 3.5°
♄ △ ⚸ 3.6°
☉ ☌ ♀︎ 3.6°
♆ □ ☊ 3.9°
♄ △ ♅ 4.2°
♃ ⚹ ♅ 5.2°
♄ ⚹ ♆ 5.8°
♃ ⚹ ⚸ 5.9°
☽ □ ♆ 6.1°
☉ ☌ ☿ 6.8°
♂︎ △ ♃ 7.4°
☽ □ ☿ 8.6°
☽ ⚹ ♃ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
2#29
2#59
1#28
2#38
3#127
4#127
9#107
9#127
10#117
1#36
2#46
2#66
3#66
4#86
5#126
7#126
10#126
11#126
1#125
2#125
3#45
3#85
3#95
4#95
5#85
6#85
6#125
7#95
9#115
1#64
1#84
1#94
2#74
2#84
3#34
3#54
3#74
4#64
4#74
5#74
5#94
6#94
7#84
7#114
8#124
10#104
1#43
1#73
5#63
6#73
7#103
8#93
8#113
9#93
12#123
1#12
1#52
2#112
7#72
8#102
11#112
1#101
1#111
3#101
3#111
4#41
4#51
4#101
4#111
5#101
5#111
6#111
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Lilith, sai số 0°40′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети