Thương hiệu
Tạo tài khoản
Albert Camus

Albert Camus

Writer / Philosopher · 07/11/1913 02:00 · Дреан, Французский Алжир · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°35Nhà 2II20°55Nhà 3III21°10IC · Nhà 4IV23°57Nhà 5V26°51Nhà 6VI27°29Dsc · Nhà 7VII24°35Nhà 8VIII20°55Nhà 9IX21°10MC · Nhà 10X23°57Nhà 11XI26°51Nhà 12XII27°29AscMCMặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 14′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 14′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.2°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.0°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.0°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.9°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.1°Mặt Trời · 14°04′ Bọ Cạp14°04′ Bọ Cạp14°Mặt Trăng · 28°30′ Bảo Bình28°30′ Bảo Bình29°Sao Thủy · 6°44′ Nhân Mã6°44′ Nhân MãSao Kim · 20°52′ Thiên Bình20°52′ Thiên Bình21°Sao Hỏa · 22°06′ Cự Giải22°06′ Cự Giải22°Sao Mộc · 13°50′ Ma Kết13°50′ Ma Kết14°Sao Thổ · 16°58′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)16°58′ Song Tử17°Sao Thiên Vương · 3°52′ Bảo Bình3°52′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 28°14′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)28°14′ Cự Giải28°Sao Diêm Vương · 0°54′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)0°54′ Cự GiảiĐiểm nút Bắc · 22°54′ Song NgưD22°54′ Song Ngư23°Lilith · 27°51′ Song Ngư27°51′ Song Ngư28°Phần May mắn · 10°09′ Song TửĐiểm nút Nam · 22°54′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 24°35′ Xử Nữ · MC 23°57′ Song Tử

Thiên thểVị trí
14°04′
28°30′
6°44′
20°52′
22°06′
13°50′
R 16°58′
3°52′
R 28°14′
R 0°54′
22°54′
22°54′
27°51′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
14′
23′
47′
1.2°
2.4°
2.9°
3.1°
3.9°
5.0°
5.7°
5.9°
6.1°
7.0°
7.4°
7.6°
8.0°
8.2°
8.8°
10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#119
3#118
9#118
2#97
2#117
8#117
10#117
1#116
2#106
4#76
7#96
8#106
9#106
10#126
11#126
1#35
1#65
1#105
2#45
2#75
2#125
3#125
4#95
4#115
6#105
7#105
7#125
11#115
1#44
2#54
2#64
3#64
3#104
4#104
5#114
8#94
8#124
9#124
1#73
1#83
1#93
1#123
2#23
2#33
2#83
3#43
3#73
3#93
4#63
4#123
5#93
6#83
6#93
6#113
6#123
7#73
7#83
9#93
1#22
1#52
3#32
3#52
3#82
4#42
4#82
5#52
5#62
5#72
5#82
5#102
5#122
6#72
1#11
4#51
6#61
8#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети