Thương hiệu
Tạo tài khoản
Albert Einstein

Albert Einstein

Writer · 14/03/1879 11:30 · Ульм, Королевство Вюртемберг, Германская империя · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°49Nhà 2II25°52Nhà 3III14°47IC · Nhà 4IV9°13Nhà 5V14°00Nhà 6VI29°08Dsc · Nhà 7VII8°49Nhà 8VIII25°52Nhà 9IX14°47MC · Nhà 10X9°13Nhà 11XI14°00Nhà 12XII29°08AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°Mặt Trời · 23°30′ Song Ngư23°30′ Song Ngư23°Mặt Trăng · 14°24′ Nhân Mã14°24′ Nhân Mã14°Sao Thủy · 3°08′ Bạch Dương3°08′ Bạch DươngSao Kim · 16°58′ Bạch Dương16°58′ Bạch Dương17°Sao Hỏa · 26°54′ Ma Kết26°54′ Ma Kết27°Sao Mộc · 27°29′ Bảo Bình27°29′ Bảo Bình27°Sao Thổ · 4°11′ Bạch Dương4°11′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 1°17′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)1°17′ Xử NữSao Hải Vương · 7°52′ Kim Ngưu7°52′ Kim NgưuSao Diêm Vương · 24°44′ Kim Ngưu24°44′ Kim Ngưu25°Điểm nút Bắc · 2°44′ Bảo Bình2°44′ Bảo BìnhLilith · 27°59′ Bạch Dương27°59′ Bạch Dương28°Phần May mắn · 29°43′ Song NgưĐiểm nút Nam · 2°44′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 8°49′ Cự Giải · MC 9°13′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
23°30′
14°24′
3°08′
16°58′
26°54′
27°29′
4°11′
R 1°17′
7°52′
24°44′
R 2°44′
R 2°44′
27°59′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
24′
30′
1.1°
1.1°
1.2°
1.5°
2.2°
2.6°
2.8°
3.3°
3.4°
3.8°
4.8°
5.8°
6.2°
7.3°
9.1°
9.2°
9.6°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#1010
11#1210
3#68
3#108
6#88
6#108
8#128
10#118
1#107
2#37
2#117
3#87
3#117
6#117
6#127
8#117
2#66
3#126
7#106
9#106
9#126
1#65
1#85
1#115
2#85
2#105
3#55
3#75
3#95
4#105
5#65
6#95
8#85
9#115
10#105
10#125
1#24
1#34
1#94
2#54
4#54
4#114
5#84
5#114
7#94
7#114
1#53
1#73
1#123
2#23
2#43
2#93
2#123
3#33
3#43
4#63
4#93
4#123
5#103
6#73
7#123
8#93
11#113
12#123
1#42
2#72
4#72
4#82
5#92
6#62
7#82
9#92
1#11
5#71
5#121
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Nhân Mã, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети