✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Aleksandr Karelin

Aleksandr Karelin

спортсмен · 19/09/1967 12:00 · Новосибирск, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°55′Nhà 2II13°06′Nhà 3III22°20′IC · Nhà 4IV3°37′Nhà 5V5°00′Nhà 6VI27°18′Dsc · Nhà 7VII13°55′Nhà 8VIII13°06′Nhà 9IX22°20′MC · Nhà 10X3°37′Nhà 11XI5°00′Nhà 12XII27°18′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.5°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 42′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°△Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.0°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.0°☌Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.0°△Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.9°☍Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.0°△Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.2°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.2°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời · 25°35′ Xử Nữ☉25°35′ Xử Nữ26°Mặt Trăng · 1°07′ Bạch Dương☽1°07′ Bạch Dương1°Sao Thủy · 14°57′ Thiên Bình☿14°57′ Thiên Bình15°Sao Kim · 27°40′ Sư Tử♀rĐi Lùi (Retrograde)27°40′ Sư Tử28°Sao Hỏa · 6°04′ Nhân Mã♂6°04′ Nhân Mã6°Sao Mộc · 24°24′ Sư Tử♃24°24′ Sư Tử24°Sao Thổ · 10°04′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)10°04′ Bạch Dương10°Sao Thiên Vương · 24°52′ Xử Nữ♅24°52′ Xử Nữ25°Sao Hải Vương · 22°09′ Bọ Cạp♆22°09′ Bọ Cạp22°Sao Diêm Vương · 20°38′ Xử Nữ⯓20°38′ Xử Nữ21°Điểm nút Bắc · 28°09′ Bạch Dương☊28°09′ Bạch Dương28°Lilith · 29°39′ Bạch Dương⚸29°39′ Bạch Dương0°Phần May mắn · 19°28′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 28°09′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 13°55′ Bọ Cạp · MC 3°37′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 25°35′ ♍︎
☽ 1°07′ ♈︎
☿ 14°57′ ♎︎
♀︎ R 27°40′ ♌︎
♂︎ 6°04′ ♐︎
♃ 24°24′ ♌︎
♄ R 10°04′ ♈︎
♅ 24°52′ ♍︎
♆ 22°09′ ♏︎
⯓ 20°38′ ♍︎
☊ R 28°09′ ♈︎
☋ R 28°09′ ♎︎
⚸ 29°39′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ⚹ ☌ ⚹ ☌ ⚻
☽ △ ☌ ☍ △
☿ ☍
♀︎ ☌ □ △ ⚹ △
♂︎ △
♃ ⚼ □ △ ⚹ △
♄
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1
2 ⚹ △
3 △ △ ⚹ △
5 ☌ △
6 △ △ ☌ ☍ ☌
10 □ △

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ △ ☊ 29′
☉ ☌ ♅ 42′
☊ ☌ ⚸ 1.5°
♆ ⚹ ⯓ 1.5°
♀︎ △ ⚸ 2.0°
♃ □ ♆ 2.2°
♅ ⚹ ♆ 2.7°
♀︎ ☌ ♃ 3.3°
☉ ⚹ ♆ 3.4°
♃ △ ☊ 3.7°
♂︎ △ ♄ 4.0°
♅ ☌ ⯓ 4.2°
☿ ☍ ♄ 4.9°
☉ ☌ ⯓ 4.9°
☽ △ ♂︎ 5.0°
♃ △ ⚸ 5.3°
♀︎ □ ♆ 5.5°
☉ ☍ ☽ 5.5°
☽ ☍ ♅ 6.2°
☽ ☌ ♄ 9.0°
☽ △ ♆ 9.0°
☉ ⚹ ♂︎ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
1#517
1#916
1#1015
5#1014
5#913
9#1213
9#1012
2#911
4#911
1#410
1#39
3#59
4#59
8#109
9#99
1#18
2#128
3#108
5#58
3#97
5#87
6#97
9#117
1#26
1#116
1#126
3#86
4#106
4#126
6#106
1#65
1#85
2#45
2#105
5#65
5#115
8#95
10#115
12#125
2#34
2#54
2#114
3#44
4#64
4#114
7#94
8#114
10#104
11#124
2#23
2#63
3#63
3#113
4#43
4#83
5#123
6#113
6#123
7#123
10#123
2#72
2#82
3#32
3#122
4#72
1#71
6#71
8#81
8#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети