✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Aleksandr Kuznetsov

Aleksandr Kuznetsov

Actor · 22/07/1992 12:00 · Севастополь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°56′Nhà 2II28°32′Nhà 3III29°04′IC · Nhà 4IV3°32′Nhà 5V7°47′Nhà 6VI7°54′Dsc · Nhà 7VII2°56′Nhà 8VIII28°32′Nhà 9IX29°04′MC · Nhà 10X3°32′Nhà 11XI7°47′Nhà 12XII7°54′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.9°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.6°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.6°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 57′Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 57′☍Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.9°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.8°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.8°☍Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 29°45′ Cự Giải☉29°45′ Cự Giải0°Mặt Trăng · 22°53′ Bạch Dương☽22°53′ Bạch Dương23°Sao Thủy · 17°16′ Sư Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)17°16′ Sư Tử17°Sao Kim · 10°24′ Sư Tử♀10°24′ Sư Tử10°Sao Hỏa · 26°57′ Kim Ngưu♂26°57′ Kim Ngưu27°Sao Mộc · 13°19′ Xử Nữ♃13°19′ Xử Nữ13°Sao Thổ · 16°19′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)16°19′ Bảo Bình16°Sao Thiên Vương · 15°28′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)15°28′ Ma Kết15°Sao Hải Vương · 17°14′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)17°14′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 20°10′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°10′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 0°16′ Ma Kết☊0°16′ Ma Kết0°Lilith · 20°19′ Bảo Bình⚸20°19′ Bảo Bình20°Phần May mắn · 26°04′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 0°16′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 2°56′ Thiên Bình · MC 3°32′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 29°45′ ♋︎
☽ 22°53′ ♈︎
☿ R 17°16′ ♌︎
♀︎ 10°24′ ♌︎
♂︎ 26°57′ ♉︎
♃ 13°19′ ♍︎
♄ R 16°19′ ♒︎
♅ R 15°28′ ♑︎
♆ R 17°14′ ♑︎
⯓ R 20°10′ ♏︎
☊ R 0°16′ ♑︎
☋ R 0°16′ ♋︎
⚸ 20°19′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ∠ △ ⚻
☽ △ ⚹ □ □ △ ⚹ ⚹
☿ ☌ ☍ ⚻ □ ☍
♀︎ ☍
♂︎ ☍ □
♃ △ △ ⚹
♄ □ ☌
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ □
2 □ ⚹ △
3 △ ☍
5 ☍
6
10 ☍ ☌

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ □ ⚸ 9′
☿ ☍ ♄ 57′
♅ ☌ ♆ 1.8°
♃ △ ♅ 2.1°
☽ ⚹ ⚸ 2.6°
☉ ⚹ ♂︎ 2.8°
☿ □ ⯓ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
☿ ☍ ⚸ 3.1°
♄ □ ⯓ 3.9°
♃ △ ♆ 3.9°
♄ ☌ ⚸ 4.0°
♅ ⚹ ⯓ 4.7°
☽ △ ☿ 5.6°
☽ □ ♆ 5.7°
♀︎ ☍ ♄ 5.9°
☽ ⚹ ♄ 6.6°
♂︎ □ ⚸ 6.6°
♂︎ ☍ ⯓ 6.8°
♃ ⚹ ⯓ 6.8°
☿ ☌ ♀︎ 6.9°
☉ □ ☽ 6.9°
☽ △ ☊ 7.4°
☽ □ ♅ 7.4°
☉ △ ⯓ 9.6°
☉ ☌ ♀︎ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1113
1#1110
4#1110
5#710
2#119
7#109
9#119
10#119
3#118
4#78
1#107
4#127
1#56
1#76
2#56
3#56
3#96
3#106
4#56
4#96
5#96
5#116
7#96
7#126
8#96
11#116
11#126
1#35
1#45
2#105
3#45
3#75
4#45
4#65
4#105
5#85
5#105
8#115
9#105
1#94
2#34
2#44
2#124
3#84
8#104
9#124
1#13
1#23
1#83
1#123
2#83
2#93
3#123
4#83
5#123
6#73
6#113
6#123
7#83
8#83
8#123
10#103
10#123
2#62
2#72
3#32
3#62
5#62
6#82
6#92
9#92
12#122
1#61
5#51
6#61
6#101
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Vuông góc Lilith, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети