✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Aleksandr Lukashenko

Aleksandr Lukashenko

Politician · 30/08/1954 12:00 · Копысь, Витебская область, БССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°02′Nhà 2II3°52′Nhà 3III10°18′IC · Nhà 4IV20°55′Nhà 5V23°56′Nhà 6VI18°04′Dsc · Nhà 7VII6°02′Nhà 8VIII3°52′Nhà 9IX10°18′MC · Nhà 10X20°55′Nhà 11XI23°56′Nhà 12XII18°04′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.1°☌Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.4°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.4°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.4°☌Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.9°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.6°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°□Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 59′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 59′⚹Mặt Trời · 6°27′ Xử Nữ☉6°27′ Xử Nữ6°Mặt Trăng · 28°52′ Xử Nữ☽28°52′ Xử Nữ29°Sao Thủy · 14°31′ Xử Nữ☿14°31′ Xử Nữ15°Sao Kim · 22°31′ Thiên Bình♀22°31′ Thiên Bình23°Sao Hỏa · 2°02′ Ma Kết♂2°02′ Ma Kết2°Sao Mộc · 21°23′ Cự Giải♃21°23′ Cự Giải21°Sao Thổ · 4°58′ Bọ Cạp♄4°58′ Bọ Cạp5°Sao Thiên Vương · 25°56′ Cự Giải♅25°56′ Cự Giải26°Sao Hải Vương · 24°06′ Thiên Bình♆24°06′ Thiên Bình24°Sao Diêm Vương · 25°04′ Sư Tử⯓25°04′ Sư Tử25°Điểm nút Bắc · 13°24′ Ma Kết☊13°24′ Ma Kết13°Lilith · 8°36′ Bọ Cạp⚸8°36′ Bọ Cạp9°Phần May mắn · 28°27′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 13°24′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 6°02′ Bọ Cạp · MC 20°55′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 6°27′ ♍︎
☽ 28°52′ ♍︎
☿ 14°31′ ♍︎
♀︎ 22°31′ ♎︎
♂︎ 2°02′ ♑︎
♃ 21°23′ ♋︎
♄ 4°58′ ♏︎
♅ 25°56′ ♋︎
♆ 24°06′ ♎︎
⯓ 25°04′ ♌︎
☊ R 13°24′ ♑︎
☋ R 13°24′ ♋︎
⚸ 8°36′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ △ ∠ ⚹ ☌ △ ⚹ ⚹
☽ □ ⚹ ⚹
☿ ⚹ △ ⚹ ⚹
♀︎ □ □ ☌ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹ △ ⚹
♃ ☌ □
♄ ☌
♅ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹ ☌ ☌
2 □
3 △ ☌ ☍ ⚹
5 △ △
6 □
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 59′
☿ △ ☊ 1.1°
♀︎ □ ♃ 1.1°
☉ ⚹ ♄ 1.5°
♀︎ ☌ ♆ 1.6°
♅ □ ♆ 1.8°
☉ ⚹ ⚸ 2.1°
♀︎ ⚹ ⯓ 2.6°
♃ □ ♆ 2.7°
☽ ⚹ ♅ 2.9°
♂︎ ⚹ ♄ 2.9°
☽ □ ♂︎ 3.2°
♀︎ □ ♅ 3.4°
♄ ☌ ⚸ 3.6°
☉ △ ♂︎ 4.4°
♃ ☌ ♅ 4.6°
☊ ⚹ ⚸ 4.8°
☿ ⚹ ⚸ 5.9°
♂︎ ⚹ ⚸ 6.6°
☿ ⚹ ♃ 6.9°
☉ △ ☊ 6.9°
♂︎ △ ⯓ 7.0°
☽ ⚹ ♃ 7.5°
♂︎ ⚹ ♆ 7.9°
☉ ☌ ☿ 8.1°
☉ ☌ ⯓ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1015
2#913
2#1212
9#1112
9#1212
1#211
2#1011
1#910
8#1010
9#1010
1#19
1#89
5#99
2#48
2#58
3#98
4#98
5#108
5#128
8#98
10#128
1#37
1#57
1#67
1#127
2#117
3#57
4#127
5#87
5#117
6#107
9#97
12#127
1#46
2#66
2#86
4#56
6#96
11#126
1#115
2#35
3#105
3#125
4#115
5#65
6#125
7#125
8#125
10#105
10#115
2#24
7#94
1#73
2#73
5#73
7#103
11#113
3#112
4#62
4#72
4#82
4#102
5#52
6#72
6#82
7#82
3#41
3#61
3#71
3#81
4#41
6#61
6#111
7#111
8#81
8#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°59′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети