Thương hiệu
Tạo tài khoản
Alekseev (Nikita Alekseev)

Alekseev (Nikita Alekseev)

Musician · 18/05/1993 12:00 · Киев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°33Nhà 2II15°09Nhà 3III10°44IC · Nhà 4IV14°03Nhà 5V22°41Nhà 6VI27°36Dsc · Nhà 7VII25°33Nhà 8VIII15°09Nhà 9IX10°44MC · Nhà 10X14°03Nhà 11XI22°41Nhà 12XII27°36AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 14′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 14′Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 17′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 17′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.0°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.8°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.2°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Mặt Trời · 27°26′ Kim Ngưu27°26′ Kim Ngưu27°Mặt Trăng · 20°45′ Bạch Dương20°45′ Bạch Dương21°Sao Thủy · 0°12′ Song Tử0°12′ Song TửSao Kim · 14°12′ Bạch Dương14°12′ Bạch Dương14°Sao Hỏa · 10°12′ Sư Tử10°12′ Sư Tử10°Sao Mộc · 5°02′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)5°02′ Thiên BìnhSao Thổ · 29°54′ Bảo Bình29°54′ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 22°00′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)22°00′ Ma Kết22°Sao Hải Vương · 20°59′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)20°59′ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 24°03′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)24°03′ Bọ Cạp24°Điểm nút Bắc · 12°14′ Nhân Mã12°14′ Nhân Mã12°Lilith · 23°54′ Song Ngư23°54′ Song Ngư24°Phần May mắn · 18°53′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 12°14′ Song Tử

Hành tinh

Asc 25°33′ Sư Tử · MC 14°03′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
27°26′
20°45′
0°12′
14°12′
10°12′
R 5°02′
29°54′
R 22°00′
R 20°59′
R 24°03′
R 12°14′
R 12°14′
23°54′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
9′
14′
17′
1.0°
1.2°
1.9°
2.0°
2.0°
2.1°
2.5°
2.8°
2.9°
3.1°
3.4°
3.5°
4.0°
4.8°
5.2°
5.4°
5.9°
6.1°
6.3°
6.4°
6.6°
6.8°
7.6°
7.8°
8.5°
9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1215
5#913
7#913
9#1013
10#1213
5#1212
7#1210
1#99
2#99
2#129
4#99
5#109
8#109
8#129
1#108
3#98
4#78
5#88
7#108
8#98
9#98
1#57
1#77
3#127
4#57
4#107
4#127
5#77
6#97
9#117
11#127
1#126
2#56
2#86
6#106
6#126
7#86
1#65
1#85
1#115
2#105
3#85
4#65
4#85
5#55
5#65
5#115
10#115
12#125
1#24
2#44
3#44
3#54
4#114
6#84
8#114
1#33
1#43
2#63
2#73
3#63
3#73
3#103
6#73
7#73
7#113
10#103
1#12
2#112
4#42
6#112
8#82
2#21
2#31
3#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети