✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alena Mikhaylova

Alena Mikhaylova

Actress · 11/10/1995 12:00 · Пермь, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°55′Nhà 2II1°14′Nhà 3III19°50′IC · Nhà 4IV0°41′Nhà 5V26°54′Nhà 6VI14°36′Dsc · Nhà 7VII27°55′Nhà 8VIII1°14′Nhà 9IX19°50′MC · Nhà 10X0°41′Nhà 11XI26°54′Nhà 12XII14°36′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.8°☌Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.0°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 25′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 25′⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 17°29′ Thiên Bình☉17°29′ Thiên Bình17°Mặt Trăng · 18°12′ Kim Ngưu☽18°12′ Kim Ngưu18°Sao Thủy · 5°41′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)5°41′ Thiên Bình6°Sao Kim · 1°12′ Bọ Cạp♀1°12′ Bọ Cạp1°Sao Hỏa · 23°12′ Bọ Cạp♂23°12′ Bọ Cạp23°Sao Mộc · 12°08′ Nhân Mã♃12°08′ Nhân Mã12°Sao Thổ · 19°25′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)19°25′ Song Ngư19°Sao Thiên Vương · 26°32′ Ma Kết♅26°32′ Ma Kết27°Sao Hải Vương · 22°47′ Ma Kết♆22°47′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 28°54′ Bọ Cạp⯓28°54′ Bọ Cạp29°Điểm nút Bắc · 26°28′ Thiên Bình☊D26°28′ Thiên Bình26°Lilith · 1°21′ Cự Giải⚸1°21′ Cự Giải1°Phần May mắn · 28°38′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 26°28′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 27°55′ Bọ Cạp · MC 0°41′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 17°29′ ♎︎
☽ 18°12′ ♉︎
☿ R 5°41′ ♎︎
♀︎ 1°12′ ♏︎
♂︎ 23°12′ ♏︎
♃ 12°08′ ♐︎
♄ R 19°25′ ♓︎
♅ 26°32′ ♑︎
♆ 22°47′ ♑︎
⯓ 28°54′ ♏︎
☊ 26°28′ ♎︎
☋ 26°28′ ♈︎
⚸ 1°21′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ☌ ⚹ ⚻ □ □ ☌ ☍
☽ ☍ ⚹ △ △
☿ ⚹ ⚹ □
♀︎ □ ☌ ☍ △
♂︎ △ ⚹ ⚹ ☌
♃ ∠ ∠ ⚼
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹ □ □
♆ □ □
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹ ☌
2 ⚹ ☍
3 △ □ □
5 □ ☍ ☌
6 ☌
10 ⚹ □

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ □ ☊ 4′
♀︎ △ ⚸ 9′
♂︎ ⚹ ♆ 25′
☽ ⚹ ♄ 1.2°
♅ ⚹ ⯓ 2.4°
♂︎ ⚹ ♅ 3.3°
♄ ⚹ ♆ 3.4°
♆ □ ☊ 3.7°
♅ ☌ ♆ 3.8°
♂︎ △ ♄ 3.8°
☿ □ ⚸ 4.3°
☽ △ ♆ 4.6°
♀︎ □ ♅ 4.7°
♀︎ ☌ ☊ 4.7°
☊ △ ⚸ 4.9°
☽ ☍ ♂︎ 5.0°
☉ □ ♆ 5.3°
☉ ⚹ ♃ 5.4°
♂︎ ☌ ⯓ 5.7°
☿ ⚹ ♃ 6.5°
☿ ⚹ ⯓ 6.8°
☽ △ ♅ 8.3°
☉ ☌ ☊ 9.0°
☉ □ ♅ 9.0°
☉ ☌ ☿ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
1#313
1#1213
3#812
1#210
1#910
2#810
1#49
1#89
2#119
3#49
3#59
3#99
1#58
1#108
2#48
2#58
2#98
3#108
3#128
8#98
8#108
8#128
9#108
1#17
2#107
2#127
4#127
5#97
5#127
10#127
2#36
9#126
1#115
2#25
2#65
4#85
4#95
5#105
7#115
8#115
9#95
10#115
3#64
4#54
4#104
4#114
5#114
6#84
6#94
6#114
9#114
11#114
11#124
1#63
2#73
4#43
4#63
5#83
12#123
3#72
3#112
6#122
8#82
10#102
3#31
5#51
5#61
6#61
6#101
7#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети