✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alena Shvets

Alena Shvets

Singer · 12/03/2001 12:00 · Златоуст, Челябинская область · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°13′Nhà 2II25°10′Nhà 3III11°09′IC · Nhà 4IV2°43′Nhà 5V6°25′Nhà 6VI27°27′Dsc · Nhà 7VII11°13′Nhà 8VIII25°10′Nhà 9IX11°09′MC · Nhà 10X2°43′Nhà 11XI6°25′Nhà 12XII27°27′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.2°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.5°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.3°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°□Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.0°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°□Mặt Trời · 21°46′ Song Ngư☉21°46′ Song Ngư22°Mặt Trăng · 26°40′ Thiên Bình☽26°40′ Thiên Bình27°Sao Thủy · 24°20′ Bảo Bình☿24°20′ Bảo Bình24°Sao Kim · 17°31′ Bạch Dương♀rĐi Lùi (Retrograde)17°31′ Bạch Dương18°Sao Hỏa · 12°32′ Nhân Mã♂12°32′ Nhân Mã13°Sao Mộc · 4°32′ Song Tử♃4°32′ Song Tử5°Sao Thổ · 25°59′ Kim Ngưu♄25°59′ Kim Ngưu26°Sao Thiên Vương · 22°33′ Bảo Bình♅22°33′ Bảo Bình23°Sao Hải Vương · 7°51′ Bảo Bình♆7°51′ Bảo Bình8°Sao Diêm Vương · 15°16′ Nhân Mã⯓15°16′ Nhân Mã15°Điểm nút Bắc · 12°47′ Cự Giải☊12°47′ Cự Giải13°Lilith · 11°48′ Bảo Bình⚸11°48′ Bảo Bình12°Phần May mắn · 16°06′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 12°47′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 11°13′ Cự Giải · MC 2°43′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 21°46′ ♓︎
☽ 26°40′ ♎︎
☿ 24°20′ ♒︎
♀︎ R 17°31′ ♈︎
♂︎ 12°32′ ♐︎
♃ 4°32′ ♊︎
♄ 25°59′ ♉︎
♅ 22°33′ ♒︎
♆ 7°51′ ♒︎
⯓ 15°16′ ♐︎
☊ R 12°47′ ♋︎
☋ R 12°47′ ♑︎
⚸ 11°48′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ∠ □ △ ⚹
☽ △ ☍ ∠ ⚻ △
☿ ⚹ □ ☌
♀︎ △ ⚹ △ □ □ ⚹
♂︎ ⚹ ☌ ⚻ ⚹
♃ △
♄ □
♅
♆ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍ ⚻
☋
⚸
1 ☌ ☍
2 △ □ ⚹
3 △ ☍ ☍
5 △ △
6 □ ☍
10 □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ⚸ 44′
☿ □ ♄ 1.6°
☿ ☌ ♅ 1.8°
♀︎ △ ⯓ 2.2°
☽ △ ☿ 2.3°
♂︎ ☌ ⯓ 2.7°
♃ △ ♆ 3.3°
♄ □ ♅ 3.4°
⯓ ⚹ ⚸ 3.5°
♆ ☌ ⚸ 4.0°
☽ △ ♅ 4.1°
☉ ⚹ ♄ 4.2°
♂︎ ⚹ ♆ 4.7°
♀︎ □ ☊ 4.7°
♀︎ △ ♂︎ 5.0°
♀︎ ⚹ ♅ 5.0°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.7°
☉ □ ⯓ 6.5°
☿ ⚹ ♀︎ 6.8°
☉ △ ☊ 9.0°
☽ ☍ ♀︎ 9.2°
☉ □ ♂︎ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1112
9#1212
8#911
8#1111
2#810
2#1110
5#810
8#1210
3#89
3#119
5#119
8#109
11#129
7#118
9#108
10#118
5#97
7#97
9#97
10#127
1#86
2#96
3#76
3#96
4#96
6#116
7#86
1#115
2#35
2#55
2#75
3#125
4#75
4#115
4#125
6#85
11#115
2#44
2#64
2#104
3#54
3#64
4#54
4#84
5#64
5#74
5#104
5#124
7#124
8#84
1#23
1#53
1#73
1#93
1#103
2#23
2#123
3#103
6#63
6#93
6#103
6#123
10#103
12#123
1#62
1#122
3#42
4#102
6#72
7#72
7#102
1#31
1#41
3#31
4#41
4#61
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Thiên Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Lilith, sai số 0°44′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети