Thương hiệu
Alexander Bastrykin

Alexander Bastrykin

Politician · 27/08/1953 12:00 · Псков, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°13Nhà 2II27°49Nhà 3III3°49IC · Nhà 4IV16°11Nhà 5V19°56Nhà 6VI13°54Dsc · Nhà 7VII1°13Nhà 8VIII27°49Nhà 9IX3°49MC · Nhà 10X16°11Nhà 11XI19°56Nhà 12XII13°54AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.9°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 10.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.8°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 44′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 15′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.9°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 55′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 56′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 27′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.3°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.9°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 28′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 3°47′15″ Xử Nữ3°47′15″ Xử NữMặt Trăng · 9°33′21″ Bạch Dương9°33′21″ Bạch Dương10°Sao Thủy · 23°01′22″ Sư Tử23°01′22″ Sư Tử23°Sao Kim · 26°50′21″ Cự Giải26°50′21″ Cự Giải27°Sao Hỏa · 18°20′04″ Sư Tử18°20′04″ Sư Tử18°Sao Mộc · 22°49′54″ Song Tử22°49′54″ Song Tử23°Sao Thổ · 23°45′14″ Thiên Bình23°45′14″ Thiên Bình24°Sao Thiên Vương · 21°26′03″ Cự Giải21°26′03″ Cự Giải21°Sao Hải Vương · 21°54′03″ Thiên Bình21°54′03″ Thiên Bình22°Sao Diêm Vương · 23°16′42″ Sư Tử23°16′42″ Sư Tử23°Điểm nút Bắc · 2°57′14″ Bảo Bình2°57′14″ Bảo BìnhLilith · 27°23′43″ Xử Nữ27°23′43″ Xử Nữ27°Phần May mắn · 6°59′02″ Song TửĐiểm nút Nam · 2°57′14″ Sư Tử

Hành tinh

Asc 1°12′56″ Bọ Cạp · MC 16°10′40″ Sư Tử

Thiên thểVị trí
3°47′15″
9°33′21″
23°01′22″
26°50′21″
18°20′04″
22°49′54″
23°45′14″
21°26′03″
21°54′03″
23°16′42″
R 2°57′14″
R 2°57′14″
27°23′43″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
11′
15′
27′
28′
29′
33′
44′
55′
56′
1.1°
1.4°
1.9°
2.3°
3.1°
3.6°
4.5°
4.6°
4.7°
4.9°
4.9°
5.4°
5.4°
6.1°
6.6°
8.8°
10.0°
10.5°
10.8°
11.0°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1018
1#1017
8#1017
5#1016
10#1216
9#1215
6#1014
8#913
2#1012
3#912
5#912
8#1212
10#1012
1#911
3#1011
5#811
1#510
1#1210
2#910
3#1210
5#1210
2#129
3#59
1#88
3#88
4#98
6#98
9#118
1#37
1#67
2#57
4#127
5#67
9#97
11#127
2#36
2#86
4#56
4#86
4#106
5#116
6#126
7#96
10#116
12#126
1#25
2#45
4#65
6#85
8#115
1#14
1#44
3#64
5#54
8#84
1#113
2#63
2#113
3#43
3#113
4#113
6#63
7#123
1#72
2#22
2#72
3#32
3#72
4#72
5#72
6#112
7#82
7#102
4#41
7#71
7#111
11#111
Нет подключения к сети