Thương hiệu
Tạo tài khoản
Alexander Bortnikov

Alexander Bortnikov

Politician · 15/11/1951 12:00 · Пермь, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°08Nhà 2II12°50Nhà 3III6°47IC · Nhà 4IV7°08Nhà 5V25°49Nhà 6VI9°43Dsc · Nhà 7VII22°08Nhà 8VIII12°50Nhà 9IX6°47MC · Nhà 10X7°08Nhà 11XI25°49Nhà 12XII9°43AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 34′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 34′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 23′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 23′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 19′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 19′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.8°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 42′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 42′Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 51′Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 51′Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.5°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.3°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.3°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trời · 22°06′ Bọ Cạp22°06′ Bọ Cạp22°Mặt Trăng · 10°38′ Song Tử10°38′ Song Tử11°Sao Thủy · 10°15′ Nhân Mã10°15′ Nhân Mã10°Sao Kim · 5°29′ Thiên Bình5°29′ Thiên BìnhSao Hỏa · 24°48′ Xử Nữ24°48′ Xử Nữ25°Sao Mộc · 4°38′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)4°38′ Bạch DươngSao Thổ · 10°57′ Thiên Bình10°57′ Thiên Bình11°Sao Thiên Vương · 13°43′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)13°43′ Cự Giải14°Sao Hải Vương · 20°27′ Thiên Bình20°27′ Thiên Bình20°Sao Diêm Vương · 21°32′ Sư Tử21°32′ Sư Tử22°Điểm nút Bắc · 6°34′ Song Ngư6°34′ Song NgưLilith · 15°05′ Cự Giải15°05′ Cự Giải15°Phần May mắn · 10°39′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 6°34′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 22°08′ Nhân Mã · MC 7°08′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
22°06′
10°38′
10°15′
5°29′
24°48′
R 4°38′
10°57′
R 13°43′
20°27′
21°32′
R 6°34′
R 6°34′
15°05′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
19′
23′
34′
42′
51′
1.1°
1.4°
2.7°
2.8°
3.7°
4.1°
4.1°
4.8°
5.2°
5.5°
5.6°
6.0°
6.3°
7.0°
8.4°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#913
1#311
8#911
8#1111
1#810
3#810
6#910
7#910
8#1010
1#99
2#69
2#89
2#129
3#99
3#129
4#99
9#129
10#119
1#28
1#108
1#118
2#78
7#88
2#37
5#117
6#87
8#127
9#97
1#66
1#76
2#46
3#56
3#76
5#86
5#106
6#126
7#106
7#126
8#86
11#116
1#125
2#25
2#105
3#45
3#65
4#65
4#125
9#105
1#44
3#104
3#114
4#84
5#94
7#114
10#124
1#13
2#53
3#33
4#73
6#73
6#103
1#52
2#112
4#102
5#62
5#72
5#122
6#62
9#112
10#102
12#122
4#41
4#51
7#71
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети