Thương hiệu
Alexander Novak

Alexander Novak

Politician · 23/08/1971 12:00 · Авдеевка, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°42Nhà 2II2°25Nhà 3III8°12IC · Nhà 4IV18°14Nhà 5V21°30Nhà 6VI16°11Dsc · Nhà 7VII4°42Nhà 8VIII2°25Nhà 9IX8°12MC · Nhà 10X18°14Nhà 11XI21°30Nhà 12XII16°11AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 45′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 16′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 29′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.9°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.5°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.4°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 32′Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trời · 29°35′17″ Sư Tử29°35′17″ Sư TửMặt Trăng · 26°20′59″ Xử Nữ26°20′59″ Xử Nữ26°Sao Thủy · 5°37′21″ Xử Nữr5°37′21″ Xử NữSao Kim · 28°22′44″ Sư Tử28°22′44″ Sư Tử28°Sao Hỏa · 13°46′21″ Bảo Bìnhr13°46′21″ Bảo Bình14°Sao Mộc · 27°53′36″ Bọ Cạp27°53′36″ Bọ Cạp28°Sao Thổ · 5°53′21″ Song Tử5°53′21″ Song TửSao Thiên Vương · 11°16′13″ Thiên Bình11°16′13″ Thiên Bình11°Sao Hải Vương · 0°20′07″ Nhân Mãs0°20′07″ Nhân MãSao Diêm Vương · 28°25′36″ Xử Nữ28°25′36″ Xử Nữ28°Điểm nút Bắc · 14°31′15″ Bảo Bình14°31′15″ Bảo Bình15°Lilith · 9°19′01″ Thiên Bình9°19′01″ Thiên BìnhPhần May mắn · 1°27′19″ Nhân MãĐiểm nút Nam · 14°31′15″ Sư Tử

Hành tinh

Asc 4°41′37″ Bọ Cạp · MC 18°14′02″ Sư Tử

Thiên thểVị trí
29°35′17″
26°20′59″
R 5°37′21″
28°22′44″
R 13°46′21″
27°53′36″
5°53′21″
11°16′13″
0°20′07″
28°25′36″
R 14°31′15″
R 14°31′15″
9°19′01″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
16′
29′
32′
45′
45′
1.2°
1.5°
1.7°
1.9°
2.0°
2.0°
2.1°
2.4°
2.5°
3.3°
3.4°
4.0°
4.5°
5.3°
5.4°
5.6°
6.0°
6.3°
7.2°
7.5°
7.7°
7.9°
9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#217
1#1017
2#1016
1#915
1#1215
8#1015
9#1015
1#1114
2#914
10#1214
1#813
5#1013
1#512
2#512
9#1112
2#1211
3#811
3#1011
3#1211
4#811
8#911
8#1211
1#310
1#410
2#810
3#410
9#1210
2#119
4#129
10#119
11#129
1#18
2#28
3#98
4#118
5#88
5#98
8#118
10#108
3#117
4#107
5#117
5#127
2#36
3#36
4#66
4#96
7#106
3#55
4#45
8#85
9#95
1#64
2#44
3#64
4#54
6#124
7#84
12#124
1#73
2#63
2#73
3#73
5#53
5#73
6#83
6#93
6#113
7#93
11#113
5#62
6#102
7#112
7#122
4#71
6#61
Нет подключения к сети