✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alexander Ovechkin

Alexander Ovechkin

Hockey star · 17/09/1985 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°11′Nhà 2II10°57′Nhà 3III20°03′IC · Nhà 4IV1°47′Nhà 5V3°24′Nhà 6VI25°43′Dsc · Nhà 7VII12°11′Nhà 8VIII10°57′Nhà 9IX20°03′MC · Nhà 10X1°47′Nhà 11XI3°24′Nhà 12XII25°43′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 42′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 42′⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.1°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.1°⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 30′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 30′□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 24°22′ Xử Nữ☉24°22′ Xử Nữ24°Mặt Trăng · 29°13′ Thiên Bình☽29°13′ Thiên Bình29°Sao Thủy · 19°34′ Xử Nữ☿19°34′ Xử Nữ20°Sao Kim · 24°11′ Sư Tử♀24°11′ Sư Tử24°Sao Hỏa · 4°36′ Xử Nữ♂4°36′ Xử Nữ5°Sao Mộc · 7°32′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)7°32′ Bảo Bình8°Sao Thổ · 23°41′ Bọ Cạp♄23°41′ Bọ Cạp24°Sao Thiên Vương · 14°14′ Nhân Mã♅14°14′ Nhân Mã14°Sao Hải Vương · 0°51′ Ma Kết♆0°51′ Ma Kết1°Sao Diêm Vương · 3°08′ Bọ Cạp⯓3°08′ Bọ Cạp3°Điểm nút Bắc · 9°59′ Kim Ngưu☊9°59′ Kim Ngưu10°Lilith · 11°55′ Kim Ngưu⚸11°55′ Kim Ngưu12°Phần May mắn · 17°02′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 9°59′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 12°11′ Bọ Cạp · MC 1°47′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 24°22′ ♍︎
☽ 29°13′ ♎︎
☿ 19°34′ ♍︎
♀︎ 24°11′ ♌︎
♂︎ 4°36′ ♍︎
♃ R 7°32′ ♒︎
♄ 23°41′ ♏︎
♅ 14°14′ ♐︎
♆ 0°51′ ♑︎
⯓ 3°08′ ♏︎
☊ R 9°59′ ♉︎
☋ R 9°59′ ♏︎
⚸ 11°55′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ □ □ ⚼ ∠
☽ ⚹ ⚹ □ ∠ ⚹ ☌
☿ ⚹ □ △
♀︎ □ △
♂︎ △ ⚹ △ ⚹ △
♃ ⚹ □ □ □ □
♄
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ☍ ☌ ☍
2 ⚹ ☌
3 △ ⚹
5 □
6 ☍ △
10 ⚹ ☌ △ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ♄ 30′
☉ ⚹ ♄ 42′
♂︎ ⚹ ⯓ 1.5°
☽ ⚹ ♆ 1.6°
☊ ☌ ⚸ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
♃ □ ☊ 2.4°
♂︎ △ ♆ 3.8°
☽ ☌ ⯓ 3.9°
☿ ⚹ ♄ 4.1°
♃ □ ⚸ 4.4°
♃ □ ⯓ 4.4°
☉ ☌ ☿ 4.8°
☽ ⚹ ♀︎ 5.0°
☿ □ ♅ 5.3°
♂︎ △ ☊ 5.4°
☽ ⚹ ♂︎ 5.4°
☉ □ ♆ 6.5°
♀︎ △ ♆ 6.7°
♃ ⚹ ♅ 6.7°
♂︎ △ ⚸ 7.3°
☿ △ ⚸ 7.7°
☽ □ ♃ 8.3°
☉ □ ♅ 10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#1216
9#1216
4#1214
1#913
1#1012
1#411
2#911
2#1211
9#1011
1#210
1#39
3#99
3#109
4#99
5#129
12#129
2#38
2#48
4#58
6#128
8#98
8#128
10#128
4#87
5#97
5#107
8#107
1#86
2#56
2#106
4#66
6#96
9#116
1#55
2#25
2#85
2#115
3#35
3#85
3#125
4#105
7#95
9#95
10#105
11#125
1#14
1#64
2#64
3#54
4#44
4#114
6#104
7#124
1#113
3#43
3#113
4#73
5#83
10#113
1#72
2#72
3#72
5#62
6#82
3#61
5#51
5#111
6#61
6#71
6#111
7#101
8#81
8#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети