Thương hiệu
Tạo tài khoản
Alexis Mac Allister

Alexis Mac Allister

Footballer · 24/12/1998 12:00 · Santa Rosa, Аргентина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°42Nhà 2II11°08Nhà 3III8°18IC · Nhà 4IV0°23Nhà 5V22°32Nhà 6VI19°55Dsc · Nhà 7VII0°42Nhà 8VIII11°08Nhà 9IX8°18MC · Nhà 10X0°23Nhà 11XI22°32Nhà 12XII19°55AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.6°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 12.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 12.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 35′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 35′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.6°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.9°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.6°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 2°48′ Ma Kết2°48′ Ma KếtMặt Trăng · 12°22′ Song Ngư12°22′ Song Ngư12°Sao Thủy · 11°47′ Nhân Mã11°47′ Nhân Mã12°Sao Kim · 16°24′ Ma Kết16°24′ Ma Kết16°Sao Hỏa · 14°46′ Thiên Bình14°46′ Thiên Bình15°Sao Mộc · 20°57′ Song Ngư20°57′ Song Ngư21°Sao Thổ · 26°47′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)26°47′ Bạch Dương27°Sao Thiên Vương · 10°36′ Bảo Bình10°36′ Bảo Bình11°Sao Hải Vương · 0°48′ Bảo Bình0°48′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 8°52′ Nhân Mã8°52′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 23°16′ Sư TửD23°16′ Sư Tử23°Lilith · 11°47′ Bọ Cạp11°47′ Bọ Cạp12°Phần May mắn · 10°16′ Song TửĐiểm nút Nam · 23°16′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 0°42′ Bạch Dương · MC 0°23′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
2°48′
12°22′
11°47′
16°24′
14°46′
20°57′
R 26°47′
10°36′
0°48′
8°52′
23°16′
23°16′
11°47′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
35′
35′
1.2°
1.2°
1.6°
1.7°
2.9°
3.0°
3.5°
3.5°
4.0°
4.0°
4.2°
4.6°
4.6°
5.9°
6.0°
8.6°
9.0°
9.5°
9.6°
11.9°
12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1014
1#912
1#1211
9#1210
1#47
1#57
1#117
4#127
5#107
5#127
9#117
10#127
1#16
1#66
1#76
4#106
5#96
7#106
8#96
9#106
11#126
1#85
4#95
6#95
6#105
6#125
8#105
8#125
10#115
1#34
2#124
3#94
3#124
7#84
7#94
7#124
11#114
1#23
2#103
4#73
4#83
5#73
5#83
6#73
6#83
8#113
9#93
10#103
12#123
2#42
2#52
2#62
3#42
3#52
3#62
3#82
3#102
3#112
4#52
4#62
4#112
5#62
5#112
7#112
2#71
2#81
2#91
2#111
3#71
4#41
5#51
6#61
6#111
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Thiên Bình, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Thủy, sai số 0°35′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети