✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alfred Hitchcock

Alfred Hitchcock

Director · 13/08/1899 03:15 · Лейтонстоун, Эссекс, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°56′Nhà 2II20°32′Nhà 3III11°44′IC · Nhà 4IV11°00′Nhà 5V20°33′Nhà 6VI2°00′Dsc · Nhà 7VII3°56′Nhà 8VIII20°32′Nhà 9IX11°44′MC · Nhà 10X11°00′Nhà 11XI20°33′Nhà 12XII2°00′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.0°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°☌Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.9°□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 37′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.3°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.5°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.5°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 30′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 30′⚹Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 38′Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 38′☍Mặt Trời · 20°08′ Sư Tử☉20°08′ Sư Tử20°Mặt Trăng · 3°59′ Bọ Cạp☽3°59′ Bọ Cạp4°Sao Thủy · 1°09′ Xử Nữ☿rĐi Lùi (Retrograde)1°09′ Xử Nữ1°Sao Kim · 10°50′ Sư Tử♀10°50′ Sư Tử11°Sao Hỏa · 4°30′ Thiên Bình♂4°30′ Thiên Bình4°Sao Mộc · 3°22′ Bọ Cạp♃3°22′ Bọ Cạp3°Sao Thổ · 17°08′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)17°08′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 4°00′ Nhân Mã♅sĐứng yên4°00′ Nhân Mã4°Sao Hải Vương · 26°24′ Song Tử♆26°24′ Song Tử26°Sao Diêm Vương · 16°30′ Song Tử⯓16°30′ Song Tử16°Điểm nút Bắc · 27°57′ Nhân Mã☊27°57′ Nhân Mã28°Lilith · 18°35′ Sư Tử⚸18°35′ Sư Tử19°Phần May mắn · 20°05′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 27°57′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 3°56′ Sư Tử · MC 11°00′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 20°08′ ♌︎
☽ 3°59′ ♏︎
☿ R 1°09′ ♍︎
♀︎ 10°50′ ♌︎
♂︎ 4°30′ ♎︎
♃ 3°22′ ♏︎
♄ R 17°08′ ♐︎
♅ 4°00′ ♐︎
♆ 26°24′ ♊︎
⯓ 16°30′ ♊︎
☊ R 27°57′ ♐︎
☋ R 27°57′ ♊︎
⚸ 18°35′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ∠ △ ⚹ ⚹ △ ⚹ ☌
☽ ⚹ □ ☌ △ ⚹ △
☿ ⚹ □ ⚹ △ ⚹
♀︎ ⚹ □ △ △ ∠ ⚹ ☌
♂︎ ⚹ □ □ ∠
♃ △ ⚹ △
♄ ☍ △
♅
♆ ☍ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹ □ △
2 ☌ △ ☌
3
5 □ □
6 ⚹ △ □ ⚹
10 △

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♅ 30′
☽ ☌ ♃ 37′
♄ ☍ ⯓ 38′
♄ △ ⚸ 1.5°
♆ ☍ ☊ 1.5°
☉ ☌ ⚸ 1.5°
⯓ ⚹ ⚸ 2.1°
☿ ⚹ ♃ 2.2°
☽ ⚹ ☿ 2.8°
☿ □ ♅ 2.8°
☉ △ ♄ 3.0°
☿ △ ☊ 3.2°
☉ ⚹ ⯓ 3.6°
☿ ⚹ ♆ 4.7°
♃ ⚹ ☊ 5.4°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.7°
☽ ⚹ ☊ 6.0°
☉ ⚹ ♆ 6.3°
♀︎ △ ♄ 6.3°
♀︎ ⚹ ♂︎ 6.3°
♂︎ □ ☊ 6.6°
♀︎ △ ♅ 6.8°
☽ □ ♀︎ 6.9°
♃ △ ♆ 7.0°
♀︎ □ ♃ 7.5°
☽ △ ♆ 7.6°
♀︎ ☌ ⚸ 7.8°
☉ △ ☊ 7.8°
☉ ☌ ♀︎ 9.3°
☉ ☌ ☿ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
2#1214
2#513
5#712
5#1112
1#211
1#411
4#1211
1#510
1#1110
2#1110
1#129
2#49
5#89
7#89
11#129
1#78
1#88
2#78
2#88
1#107
2#67
2#107
4#77
4#117
7#107
8#117
10#117
2#26
2#96
3#126
4#96
5#66
5#106
7#116
7#126
9#126
12#126
1#65
1#95
2#35
4#45
4#55
5#55
5#125
1#34
3#54
3#64
3#74
3#114
4#64
4#84
4#104
6#84
8#104
9#114
1#13
3#43
3#83
6#73
6#103
6#113
6#123
7#73
8#83
8#123
10#123
3#92
7#92
11#112
3#101
5#91
6#91
9#91
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Sư Tử, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети