✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alicia Keys

Alicia Keys

Singer · 25/01/1981 06:30 · Манхэттен, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°22′Nhà 2II6°00′Nhà 3III16°20′IC · Nhà 4IV15°40′Nhà 5V8°16′Nhà 6VI28°42′Dsc · Nhà 7VII21°22′Nhà 8VIII6°00′Nhà 9IX16°20′MC · Nhà 10X15°40′Nhà 11XI8°16′Nhà 12XII28°42′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 31′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 31′△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.0°△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.3°△Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.1°□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.2°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.2°△Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 39′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′⚹Mặt Trời · 5°25′ Bảo Bình☉5°25′ Bảo Bình5°Mặt Trăng · 5°56′ Thiên Bình☽5°56′ Thiên Bình6°Sao Thủy · 21°18′ Bảo Bình☿21°18′ Bảo Bình21°Sao Kim · 17°46′ Ma Kết♀17°46′ Ma Kết18°Sao Hỏa · 20°08′ Bảo Bình♂20°08′ Bảo Bình20°Sao Mộc · 10°23′ Thiên Bình♃sĐứng yên10°23′ Thiên Bình10°Sao Thổ · 9°45′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)9°45′ Thiên Bình10°Sao Thiên Vương · 29°27′ Bọ Cạp♅29°27′ Bọ Cạp29°Sao Hải Vương · 23°53′ Nhân Mã♆23°53′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 24°21′ Thiên Bình⯓24°21′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 10°54′ Sư Tử☊sĐứng yên10°54′ Sư Tử11°Lilith · 2°58′ Bọ Cạp⚸2°58′ Bọ Cạp3°Phần May mắn · 20°51′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 10°54′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 21°22′ Ma Kết · MC 15°40′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 5°25′ ♒︎
☽ 5°56′ ♎︎
☿ 21°18′ ♒︎
♀︎ 17°46′ ♑︎
♂︎ 20°08′ ♒︎
♃ R 10°23′ ♎︎
♄ R 9°45′ ♎︎
♅ 29°27′ ♏︎
♆ 23°53′ ♐︎
⯓ 24°21′ ♎︎
☊ 10°54′ ♌︎
☋ 10°54′ ♒︎
⚸ 2°58′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ △ ⚹ □ ☍ ☌ □
☽ ⚼ ⚼ ☌ ☌ ⚹ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ △
♀︎ □ □
♂︎ ⚹ △
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ □
2 △
3 □ ⚹
5 △ △ △ △ ⚹ △
6
10 ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 28′
♃ ⚹ ☊ 31′
☉ △ ☽ 31′
♃ ☌ ♄ 39′
♄ ⚹ ☊ 1.2°
☿ ☌ ♂︎ 1.2°
☉ □ ⚸ 2.5°
☿ ⚹ ♆ 2.6°
☿ △ ⯓ 3.1°
♂︎ ⚹ ♆ 3.7°
☽ ☌ ♄ 3.8°
♂︎ △ ⯓ 4.2°
☉ △ ♄ 4.3°
☽ ☌ ♃ 4.5°
☽ ⚹ ☊ 5.0°
☉ △ ♃ 5.0°
☉ ☍ ☊ 5.5°
☉ ⚹ ♅ 6.0°
☽ ⚹ ♅ 6.5°
♀︎ □ ⯓ 6.6°
♀︎ □ ♃ 7.4°
☉ □ ⯓ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#820
1#915
1#1014
8#912
1#311
1#1111
7#810
8#1110
1#59
1#79
3#99
5#89
8#109
8#129
1#18
1#28
2#88
7#108
9#108
9#128
1#47
1#127
3#87
7#97
7#117
3#106
4#86
5#106
8#86
11#126
2#35
2#95
2#105
2#125
3#125
4#95
4#105
5#95
5#115
10#115
10#125
3#34
3#74
4#114
4#124
7#124
9#94
9#114
12#124
2#43
2#53
2#73
2#113
3#43
3#53
3#113
5#73
5#123
1#62
3#62
4#52
4#72
6#82
6#92
6#102
10#102
11#112
2#21
2#61
4#41
5#51
6#111
6#121
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Thiên Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (7 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети