✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alina Kabaeva

Alina Kabaeva

Entrepreneur · 12/05/1983 11:30 · Ташкент, Узбекская ССР (Узбекистан) · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°08′Nhà 2II13°43′Nhà 3III6°55′IC · Nhà 4IV6°31′Nhà 5V13°15′Nhà 6VI21°28′Dsc · Nhà 7VII24°08′Nhà 8VIII13°43′Nhà 9IX6°55′MC · Nhà 10X6°31′Nhà 11XI13°15′Nhà 12XII21°28′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 8.0°☌Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 47′Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.8°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.9°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.0°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.3°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 13′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 49′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 49′⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 20°54′ Kim Ngưu☉20°54′ Kim Ngưu21°Mặt Trăng · 12°56′ Kim Ngưu☽12°56′ Kim Ngưu13°Sao Thủy · 21°41′ Kim Ngưu☿rĐi Lùi (Retrograde)21°41′ Kim Ngưu22°Sao Kim · 3°04′ Cự Giải♀3°04′ Cự Giải3°Sao Hỏa · 26°39′ Kim Ngưu♂26°39′ Kim Ngưu27°Sao Mộc · 8°00′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)8°00′ Nhân Mã8°Sao Thổ · 29°37′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)29°37′ Thiên Bình0°Sao Thiên Vương · 7°48′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)7°48′ Nhân Mã8°Sao Hải Vương · 28°48′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)28°48′ Nhân Mã29°Sao Diêm Vương · 27°30′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°30′ Thiên Bình28°Điểm nút Bắc · 25°26′ Song Tử☊25°26′ Song Tử25°Lilith · 6°05′ Bảo Bình⚸6°05′ Bảo Bình6°Phần May mắn · 16°10′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 25°26′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 24°08′ Cự Giải · MC 6°31′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 20°54′ ♉︎
☽ 12°56′ ♉︎
☿ R 21°41′ ♉︎
♀︎ 3°04′ ♋︎
♂︎ 26°39′ ♉︎
♃ R 8°00′ ♐︎
♄ R 29°37′ ♎︎
♅ R 7°48′ ♐︎
♆ R 28°48′ ♐︎
⯓ R 27°30′ ♎︎
☊ R 25°26′ ♊︎
☋ R 25°26′ ♐︎
⚸ 6°05′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌
☽ ☌ ⚹ ⚼ □
☿ ☌
♀︎ △ ☍ △ ☌ ☍
♂︎ ⚻
♃ ☌ ⚹
♄ ⚹ ☌ △ ⚹
♅ ⚹
♆ ⚹ ☍ ☌
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ⚹ □
2 □
3 ⚹ □ □
5 ☍
6 ☍ ☌
10 □ △ △ ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☌ ♅ 13′
☉ ☌ ☿ 47′
♄ ⚹ ♆ 49′
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
♅ ⚹ ⚸ 1.7°
♃ ⚹ ⚸ 1.9°
⯓ △ ☊ 2.1°
♄ ☌ ⯓ 2.1°
♆ ☍ ☊ 3.4°
♀︎ △ ♄ 3.4°
♄ △ ☊ 4.2°
♀︎ ☍ ♆ 4.3°
☿ ☌ ♂︎ 5.0°
♀︎ △ ⯓ 5.6°
☉ ☌ ♂︎ 5.7°
☽ □ ⚸ 6.8°
♀︎ ☌ ☊ 7.6°
☉ ☌ ☽ 8.0°
☽ ☌ ☿ 8.8°
☽ ⚹ ♀︎ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1114
2#1111
4#1110
4#1210
5#1110
4#79
4#88
11#128
2#47
3#117
4#107
5#77
7#107
10#117
10#127
11#117
4#56
5#96
5#126
7#126
8#116
8#126
1#25
1#55
2#125
4#45
4#95
7#85
7#95
7#115
1#84
1#124
2#84
2#104
3#54
4#64
5#84
5#104
8#94
9#114
1#33
1#43
1#103
2#23
2#33
2#53
2#73
3#73
5#63
6#73
6#83
6#93
6#103
8#103
9#103
9#123
1#12
1#72
2#92
3#42
3#82
3#122
5#52
6#112
6#122
2#61
3#61
3#91
3#101
6#61
7#71
8#81
9#91
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети