Thương hiệu
Tạo tài khoản
Alina Zagitova

Alina Zagitova

спортсменка · 18/05/2002 12:00 · Ижевск, Удмуртия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°32Nhà 2II10°25Nhà 3III3°34IC · Nhà 4IV6°19Nhà 5V18°28Nhà 6VI25°57Dsc · Nhà 7VII23°32Nhà 8VIII10°25Nhà 9IX3°34MC · Nhà 10X6°19Nhà 11XI18°28Nhà 12XII25°57AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.4°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.9°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.1°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.1°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.5°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.5°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.5°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.2°Mặt Trời · 27°10′ Kim Ngưu27°10′ Kim Ngưu27°Mặt Trăng · 7°26′ Sư Tử7°26′ Sư TửSao Thủy · 9°44′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)9°44′ Song Tử10°Sao Kim · 27°17′ Song Tử27°17′ Song Tử27°Sao Hỏa · 23°15′ Song Tử23°15′ Song Tử23°Sao Mộc · 13°55′ Cự Giải13°55′ Cự Giải14°Sao Thổ · 15°36′ Song Tử15°36′ Song Tử16°Sao Thiên Vương · 28°44′ Bảo Bình28°44′ Bảo Bình29°Sao Hải Vương · 10°58′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)10°58′ Bảo Bình11°Sao Diêm Vương · 16°48′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)16°48′ Nhân Mã17°Điểm nút Bắc · 17°58′ Song TửD17°58′ Song Tử18°Lilith · 0°04′ Bạch Dương0°04′ Bạch DươngPhần May mắn · 3°49′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 17°58′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 23°32′ Sư Tử · MC 6°19′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
27°10′
7°26′
R 9°44′
27°17′
23°15′
13°55′
15°36′
28°44′
R 10°58′
R 16°48′
17°58′
17°58′
0°04′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.2°
1.2°
1.2°
1.5°
1.6°
2.3°
2.4°
2.8°
2.9°
3.5°
4.0°
4.6°
5.3°
5.5°
5.9°
6.5°
6.8°
7.1°
7.4°
7.7°
8.2°
9.4°
10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1113
7#1112
9#1111
4#1110
10#1110
10#129
1#108
4#108
6#108
6#118
8#108
1#127
4#57
4#97
5#117
9#107
11#117
2#116
4#66
4#76
4#86
4#126
5#106
6#126
7#86
7#96
7#106
11#126
1#115
2#85
5#65
6#85
6#95
1#44
1#54
1#64
1#74
1#94
2#94
3#44
3#84
3#114
4#44
5#74
5#84
5#124
7#124
12#124
1#33
1#83
2#43
2#53
2#63
2#73
2#103
2#123
3#63
3#73
3#93
3#123
5#93
6#73
7#73
8#93
8#123
9#123
1#12
1#22
3#52
3#102
8#82
10#102
2#21
2#31
5#51
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 1°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети