✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Alisa Freyndlikh

Alisa Freyndlikh

актриса · 08/12/1934 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°17′Nhà 2II8°24′Nhà 3III16°58′IC · Nhà 4IV5°44′Nhà 5V18°53′Nhà 6VI0°57′Dsc · Nhà 7VII16°17′Nhà 8VIII8°24′Nhà 9IX16°58′MC · Nhà 10X5°44′Nhà 11XI18°53′Nhà 12XII0°57′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.0°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.9°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.8°△Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.5°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.5°△Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°⚹Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.5°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.1°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.1°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.1°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.1°□Mặt Trời · 15°36′ Nhân Mã☉15°36′ Nhân Mã16°Mặt Trăng · 7°47′ Ma Kết☽7°47′ Ma Kết8°Sao Thủy · 3°12′ Nhân Mã☿3°12′ Nhân Mã3°Sao Kim · 20°20′ Nhân Mã♀20°20′ Nhân Mã20°Sao Hỏa · 28°28′ Xử Nữ♂28°28′ Xử Nữ28°Sao Mộc · 12°27′ Bọ Cạp♃12°27′ Bọ Cạp12°Sao Thổ · 23°01′ Bảo Bình♄23°01′ Bảo Bình23°Sao Thiên Vương · 27°51′ Bạch Dương♅rĐi Lùi (Retrograde)27°51′ Bạch Dương28°Sao Hải Vương · 14°34′ Xử Nữ♆14°34′ Xử Nữ15°Sao Diêm Vương · 25°44′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°44′ Cự Giải26°Điểm nút Bắc · 1°55′ Bảo Bình☊1°55′ Bảo Bình2°Lilith · 15°47′ Sư Tử⚸15°47′ Sư Tử16°Phần May mắn · 8°29′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 1°55′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 16°17′ Ma Kết · MC 5°44′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 15°36′ ♐︎
☽ 7°47′ ♑︎
☿ 3°12′ ♐︎
♀︎ 20°20′ ♐︎
♂︎ 28°28′ ♍︎
♃ 12°27′ ♏︎
♄ 23°01′ ♒︎
♅ R 27°51′ ♈︎
♆ 14°34′ ♍︎
⯓ R 25°44′ ♋︎
☊ R 1°55′ ♒︎
☋ R 1°55′ ♌︎
⚸ 15°47′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ □ ∠ △
☽ □ ⚹ ∠ △ △
☿ ⚹ △ ⚹ △
♀︎ ⚹ △ □ △
♂︎ ⚻ ⚹ △ ⚹
♃ ⚹ □
♄ ⚹
♅ □ □ □
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2 □
3 △ □
5 ☍ ☍ ⚹
6 □ ⚹
10 ☌ ⚹ △

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ⚸ 11′
☉ □ ♆ 1.0°
☿ ⚹ ☊ 1.3°
♅ □ ⯓ 2.1°
♃ ⚹ ♆ 2.1°
♀︎ ⚹ ♄ 2.7°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.7°
♃ □ ⚸ 3.3°
♂︎ △ ☊ 3.4°
♅ □ ☊ 4.1°
♀︎ △ ⚸ 4.5°
☽ ⚹ ♃ 4.7°
☿ ⚹ ♂︎ 4.7°
☉ ☌ ♀︎ 4.7°
♄ ⚹ ♅ 4.8°
♀︎ □ ♆ 5.8°
☽ △ ♆ 6.8°
☉ ⚹ ♄ 7.4°
☿ △ ⯓ 7.5°
♀︎ △ ♅ 7.5°
☽ □ ♂︎ 9.3°
☽ △ ♅ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
7#1120
7#1217
7#916
7#1015
1#1113
1#1213
11#1213
2#711
2#1211
7#811
10#1111
1#710
1#1010
8#1210
9#1210
1#29
9#109
9#119
1#88
2#118
6#118
8#98
8#118
11#118
1#97
6#127
7#77
8#107
9#97
10#127
2#66
2#96
2#106
3#106
3#116
4#96
5#106
12#126
2#45
3#75
3#95
4#85
5#75
5#95
5#115
6#75
6#85
6#95
6#105
1#14
2#84
3#124
4#74
4#104
4#124
10#104
1#33
1#63
2#23
2#33
2#53
4#113
5#83
5#123
3#82
1#41
1#51
3#51
3#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bảo Bình, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Lilith, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети