Thương hiệu
Алла Пугачева

Алла Пугачева

Singer · 15/04/1949 12:00 · Москва, РСФСР · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°55Nhà 2II26°26Nhà 3III17°14IC · Nhà 4IV17°07Nhà 5V28°42Nhà 6VI10°36Dsc · Nhà 7VII10°55Nhà 8VIII26°26Nhà 9IX17°14MC · Nhà 10X17°07Nhà 11XI28°42Nhà 12XII10°36AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 25′Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 11.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.0°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.9°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7′Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.9°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 41′Mặt Trời · 25°03′45″ Bạch Dương25°03′45″ Bạch Dương25°Mặt Trăng · 25°33′53″ Bọ Cạp25°33′53″ Bọ Cạp26°Sao Thủy · 27°21′49″ Bạch Dương27°21′49″ Bạch Dương27°Sao Kim · 24°39′13″ Bạch Dương24°39′13″ Bạch Dương25°Sao Hỏa · 18°51′07″ Bạch Dương18°51′07″ Bạch Dương19°Sao Mộc · 0°16′33″ Bảo Bình0°16′33″ Bảo BìnhSao Thổ · 29°32′15″ Sư Tửr29°32′15″ Sư TửSao Thiên Vương · 27°14′35″ Song Tử27°14′35″ Song Tử27°Sao Hải Vương · 13°29′54″ Thiên Bìnhr13°29′54″ Thiên Bình13°Sao Diêm Vương · 14°10′35″ Sư Tửs14°10′35″ Sư Tử14°Điểm nút Bắc · 25°38′25″ Bạch Dươngs25°38′25″ Bạch Dương26°Lilith · 29°53′54″ Song Ngư29°53′54″ Song NgưPhần May mắn · 11°24′45″ Song NgưĐiểm nút Nam · 25°38′25″ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 10°54′37″ Sư Tử · MC 17°06′41″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
25°03′45″
25°33′53″
27°21′49″
24°39′13″
18°51′07″
0°16′33″
R 29°32′15″
27°14′35″
R 13°29′54″
R 14°10′35″
25°38′25″
25°38′25″
29°53′54″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
23′
25′
35′
41′
59′
1.6°
1.7°
2.2°
2.2°
2.3°
2.3°
2.6°
2.7°
2.7°
2.9°
3.9°
4.0°
4.3°
4.5°
4.6°
4.7°
4.7°
4.9°
5.2°
5.4°
5.6°
5.8°
6.2°
6.8°
10.9°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
2#1020
8#1018
5#1016
2#815
1#1013
10#1013
10#1213
2#612
2#712
7#1012
2#511
1#810
4#1010
5#810
5#1210
6#1010
10#1110
1#59
2#129
4#89
8#129
2#28
2#118
3#108
4#58
4#128
8#118
1#47
2#47
5#67
6#117
6#127
7#87
1#26
1#126
4#66
5#76
5#96
7#116
7#126
9#106
1#65
1#95
2#35
3#85
3#125
4#95
6#75
1#34
1#74
2#94
3#54
3#64
3#74
4#74
5#54
9#124
11#124
12#124
3#93
5#113
6#83
6#93
7#73
8#83
1#12
1#112
3#42
3#112
4#42
7#92
8#92
9#112
11#112
4#111
6#61
Нет подключения к сети