✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Anastasiia Ivleeva

Anastasiia Ivleeva

блогер · 08/03/1991 12:00 · Разметелево, Ленинградская область, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°37′Nhà 2II26°35′Nhà 3III9°59′IC · Nhà 4IV29°07′Nhà 5V1°49′Nhà 6VI29°27′Dsc · Nhà 7VII15°37′Nhà 8VIII26°35′Nhà 9IX9°59′MC · Nhà 10X29°07′Nhà 11XI1°49′Nhà 12XII29°27′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 42′Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 42′□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 12′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 12′□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 59′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 59′⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°△Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.4°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 36′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 36′△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 29′Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 29′☍Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6′⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 53′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 53′□Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.2°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.2°☍Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 17°17′ Song Ngư☉17°17′ Song Ngư17°Mặt Trăng · 16°36′ Nhân Mã☽16°36′ Nhân Mã17°Sao Thủy · 23°02′ Song Ngư☿23°02′ Song Ngư23°Sao Kim · 17°11′ Bạch Dương♀17°11′ Bạch Dương17°Sao Hỏa · 17°05′ Song Tử♂17°05′ Song Tử17°Sao Mộc · 4°20′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)4°20′ Sư Tử4°Sao Thổ · 3°10′ Bảo Bình♄3°10′ Bảo Bình3°Sao Thiên Vương · 13°06′ Ma Kết♅13°06′ Ma Kết13°Sao Hải Vương · 16°18′ Ma Kết♆16°18′ Ma Kết16°Sao Diêm Vương · 20°19′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°19′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 26°43′ Ma Kết☊sĐứng yên26°43′ Ma Kết27°Lilith · 24°37′ Nhân Mã⚸24°37′ Nhân Mã25°Phần May mắn · 14°55′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 26°43′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 15°37′ Cự Giải · MC 29°07′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 17°17′ ♓︎
☽ 16°36′ ♐︎
☿ 23°02′ ♓︎
♀︎ 17°11′ ♈︎
♂︎ 17°05′ ♊︎
♃ R 4°20′ ♌︎
♄ 3°10′ ♒︎
♅ 13°06′ ♑︎
♆ 16°18′ ♑︎
⯓ R 20°19′ ♏︎
☊ 26°43′ ♑︎
☋ 26°43′ ♋︎
⚸ 24°37′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ ∠ ⚹ ⚹ △ ⚹ △ □
☽ □ △ ☍ ☌
☿ □ ⚹ △ ⚹ △ □
♀︎ ⚹ □ □ △
♂︎ ⚻ ☍
♃ ☍
♄
♅ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ ☍ ☍
2 △ ☍ ☌
3
5 ⚹ △
6 ⚹ ⚹ △
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♂︎ 6′
☉ □ ♂︎ 12′
☽ ☍ ♂︎ 29′
☽ △ ♀︎ 36′
☉ □ ☽ 42′
♀︎ □ ♆ 53′
☉ ⚹ ♆ 59′
♃ ☍ ♄ 1.2°
☿ □ ⚸ 1.6°
☿ △ ⯓ 2.7°
☉ △ ⯓ 3.0°
♅ ☌ ♆ 3.2°
☿ ⚹ ☊ 3.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
♀︎ □ ♅ 4.1°
☉ ⚹ ♅ 4.2°
☉ ☌ ☿ 5.8°
☿ □ ♂︎ 6.0°
☽ □ ☿ 6.4°
☿ ⚹ ♆ 6.7°
☉ □ ⚸ 7.3°
♀︎ △ ⚸ 7.4°
♂︎ ☍ ⚸ 7.5°
☽ ☌ ⚸ 8.0°
☉ ⚹ ☊ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1112
7#1210
2#69
2#119
3#69
5#79
6#79
6#109
7#99
11#129
1#68
2#78
2#108
5#68
7#88
7#108
8#108
10#128
1#107
1#117
2#87
2#127
3#87
3#107
3#117
4#67
5#87
5#97
5#107
5#117
6#127
7#77
8#127
10#117
1#56
2#36
2#96
3#126
5#126
9#116
1#25
1#35
1#75
1#85
1#125
3#55
3#75
4#105
4#115
6#115
9#105
9#125
2#54
3#44
4#74
4#84
4#124
6#94
8#94
1#43
2#43
3#33
3#93
4#53
6#83
8#113
1#12
1#92
2#22
4#92
9#92
10#102
11#112
12#122
4#41
5#51
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Nhân Mã, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети