✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Anastasiia Zavorotniuk

Anastasiia Zavorotniuk

актриса · 03/04/1971 12:00 · Астрахань, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°53′Nhà 2II9°43′Nhà 3III0°57′IC · Nhà 4IV28°57′Nhà 5V6°15′Nhà 6VI17°36′Dsc · Nhà 7VII21°53′Nhà 8VIII9°43′Nhà 9IX0°57′MC · Nhà 10X28°57′Nhà 11XI6°15′Nhà 12XII17°36′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.8°□Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8′□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°☍Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.7°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 15′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 15′⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.2°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 37′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 37′□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.4°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°□Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời · 12°55′ Bạch Dương☉12°55′ Bạch Dương13°Mặt Trăng · 20°44′ Cự Giải☽20°44′ Cự Giải21°Sao Thủy · 1°27′ Kim Ngưu☿1°27′ Kim Ngưu1°Sao Kim · 5°39′ Song Ngư♀5°39′ Song Ngư6°Sao Hỏa · 13°03′ Ma Kết♂13°03′ Ma Kết13°Sao Mộc · 6°16′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)6°16′ Nhân Mã6°Sao Thổ · 20°29′ Kim Ngưu♄20°29′ Kim Ngưu20°Sao Thiên Vương · 11°28′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)11°28′ Thiên Bình11°Sao Hải Vương · 2°51′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)2°51′ Nhân Mã3°Sao Diêm Vương · 27°58′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°58′ Xử Nữ28°Điểm nút Bắc · 22°24′ Bảo Bình☊D22°24′ Bảo Bình22°Lilith · 23°30′ Xử Nữ⚸23°30′ Xử Nữ23°Phần May mắn · 29°41′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 22°24′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 21°53′ Cự Giải · MC 28°57′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 12°55′ ♈︎
☽ 20°44′ ♋︎
☿ 1°27′ ♉︎
♀︎ 5°39′ ♓︎
♂︎ 13°03′ ♑︎
♃ R 6°16′ ♐︎
♄ 20°29′ ♉︎
♅ R 11°28′ ♎︎
♆ R 2°51′ ♐︎
⯓ R 27°58′ ♍︎
☊ 22°24′ ♒︎
☋ 22°24′ ♌︎
⚸ 23°30′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ △ ☍ △ ⚹ △
☽ ⚼ ☍ ⚼ ⚹ □ ⚹ ⚻ ⚹
☿ ⚹
♀︎ ⚹ □ □
♂︎ △ □
♃ ⚹ ☌
♄ □ □ △
♅
♆ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ⚹ ⚹
2 △ △ ⚹
3 △ □
5 △
6
10 △ ☍

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♂︎ 8′
☽ ⚹ ♄ 15′
♀︎ □ ♃ 37′
☉ ☍ ♅ 1.5°
♂︎ □ ♅ 1.6°
♄ □ ☊ 1.9°
☽ ⚹ ⚸ 2.8°
♀︎ □ ♆ 2.8°
♄ △ ⚸ 3.0°
♃ ☌ ♆ 3.4°
☿ ⚹ ♀︎ 4.2°
⯓ ☌ ⚸ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.9°
♃ ⚹ ♅ 5.2°
☉ △ ♃ 6.7°
☽ ⚹ ⯓ 7.2°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.4°
♂︎ △ ♄ 7.4°
☽ ☍ ♂︎ 7.7°
☉ □ ☽ 7.8°
☽ □ ♅ 9.3°
☉ ⚹ ☊ 9.5°
☉ △ ♆ 10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
5#914
5#1013
2#512
2#1010
4#510
5#1210
9#1010
2#89
4#89
5#69
1#88
2#68
2#128
5#78
5#88
5#118
9#118
10#128
11#128
1#107
2#97
4#107
6#107
8#107
8#127
9#127
10#117
1#46
1#56
1#126
2#46
2#116
4#116
4#126
6#76
6#86
6#96
6#116
7#106
7#126
1#25
3#115
4#65
4#95
5#55
7#85
7#95
8#115
9#95
1#14
1#64
1#74
1#114
2#74
3#104
4#74
7#114
8#94
10#104
3#93
4#43
6#123
8#83
11#113
1#92
2#22
3#122
2#31
3#31
3#41
3#51
3#61
3#71
6#61
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Cự Giải, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети