✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Anatoliy Chubays

Anatoliy Chubays

Politician · 16/06/1955 12:00 · Борисов, Минская область, БССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°37′Nhà 2II5°44′Nhà 3III3°32′IC · Nhà 4IV9°04′Nhà 5V17°28′Nhà 6VI19°29′Dsc · Nhà 7VII14°37′Nhà 8VIII5°44′Nhà 9IX3°32′MC · Nhà 10X9°04′Nhà 11XI17°28′Nhà 12XII19°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 14′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 14′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 39′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 39′□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°□Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°⚹Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.8°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 19′Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 19′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 54′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 54′⚹Mặt Trời · 24°27′ Song Tử☉24°27′ Song Tử24°Mặt Trăng · 1°18′ Kim Ngưu☽1°18′ Kim Ngưu1°Sao Thủy · 24°17′ Song Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)24°17′ Song Tử24°Sao Kim · 3°40′ Song Tử♀3°40′ Song Tử4°Sao Hỏa · 13°54′ Cự Giải♂13°54′ Cự Giải14°Sao Mộc · 0°40′ Sư Tử♃0°40′ Sư Tử1°Sao Thổ · 15°21′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)15°21′ Bọ Cạp15°Sao Thiên Vương · 25°54′ Cự Giải♅25°54′ Cự Giải26°Sao Hải Vương · 25°35′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)25°35′ Thiên Bình26°Sao Diêm Vương · 24°41′ Sư Tử⯓24°41′ Sư Tử25°Điểm nút Bắc · 26°24′ Nhân Mã☊sĐứng yên26°24′ Nhân Mã26°Lilith · 10°52′ Nhân Mã⚸10°52′ Nhân Mã11°Phần May mắn · 21°29′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 26°24′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 14°37′ Xử Nữ · MC 9°04′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 24°27′ ♊︎
☽ 1°18′ ♉︎
☿ R 24°17′ ♊︎
♀︎ 3°40′ ♊︎
♂︎ 13°54′ ♋︎
♃ 0°40′ ♌︎
♄ R 15°21′ ♏︎
♅ 25°54′ ♋︎
♆ R 25°35′ ♎︎
⯓ 24°41′ ♌︎
☊ R 26°24′ ♐︎
☋ R 26°24′ ♊︎
⚸ 10°52′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ △ ⚹ ☍ ☌
☽ ⚹ □ □ ☍ △ △ ⚹
☿ △ ⚹ ☍ ☌
♀︎ ⚹ ⚹ ☍
♂︎ △
♃ ☌ □
♄
♅ □ ⚻ ⚼
♆ ⚹ ⚹ △ ∠
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ □
2 △
3 ☍ □
5 ☍ ⚹
6
10 ☍

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ☿ 10′
☉ ⚹ ⯓ 14′
♅ □ ♆ 19′
☿ ⚹ ⯓ 24′
☽ □ ♃ 39′
♆ ⚹ ☊ 49′
♆ ⚹ ⯓ 54′
☉ △ ♆ 1.1°
☿ △ ♆ 1.3°
♂︎ △ ♄ 1.5°
⯓ △ ☊ 1.7°
☉ ☍ ☊ 1.9°
☿ ☍ ☊ 2.1°
♀︎ ⚹ ♃ 3.0°
♃ ☌ ♅ 4.8°
☽ △ ☊ 4.9°
♃ □ ♆ 5.1°
☽ □ ♅ 5.4°
☽ ☍ ♆ 5.7°
☽ △ ⯓ 6.6°
☉ ⚹ ☽ 6.9°
☽ ⚹ ☿ 7.0°
♀︎ ☍ ⚸ 7.2°
♀︎ ⚹ ♅ 7.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
9#1115
9#1214
11#1213
1#1211
3#1210
4#910
4#1110
4#1210
7#1110
8#1210
3#119
8#119
10#129
1#98
1#108
3#108
7#98
12#128
1#37
1#87
1#117
2#97
5#127
7#127
8#107
9#97
10#117
1#46
2#116
2#126
5#96
5#116
8#96
11#116
3#45
3#55
3#75
3#95
4#55
4#75
4#85
5#75
6#115
7#85
1#54
1#74
2#44
2#74
3#84
4#104
5#84
5#104
6#74
6#94
6#124
7#104
9#104
1#13
1#23
2#53
2#83
3#63
4#43
4#63
10#103
1#62
2#32
2#62
2#102
3#32
5#62
6#82
6#102
7#72
2#21
5#51
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thủy, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети