✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andre Agassi

Andre Agassi

Entrepreneur · 29/04/1970 18:40 · Лас-Вегас, Невада, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°49′Nhà 2II29°21′Nhà 3III1°11′IC · Nhà 4IV5°05′Nhà 5V7°54′Nhà 6VI6°42′Dsc · Nhà 7VII0°49′Nhà 8VIII29°21′Nhà 9IX1°11′MC · Nhà 10X5°05′Nhà 11XI7°54′Nhà 12XII6°42′AscMCMặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.3°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.3°☍Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.7°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.6°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.7°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.7°☍Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.6°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.7°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°△Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°☍Mặt Trời · 9°18′ Kim Ngưu☉9°18′ Kim Ngưu9°Mặt Trăng · 27°05′ Bảo Bình☽27°05′ Bảo Bình27°Sao Thủy · 22°22′ Kim Ngưu☿rĐi Lùi (Retrograde)22°22′ Kim Ngưu22°Sao Kim · 2°42′ Song Tử♀2°42′ Song Tử3°Sao Hỏa · 7°43′ Song Tử♂7°43′ Song Tử8°Sao Mộc · 0°02′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)0°02′ Bọ Cạp0°Sao Thổ · 11°45′ Kim Ngưu♄11°45′ Kim Ngưu12°Sao Thiên Vương · 5°26′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)5°26′ Thiên Bình5°Sao Hải Vương · 0°05′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)0°05′ Nhân Mã0°Sao Diêm Vương · 25°01′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°01′ Xử Nữ25°Điểm nút Bắc · 10°06′ Song Ngư☊D10°06′ Song Ngư10°Lilith · 16°00′ Sư Tử⚸16°00′ Sư Tử16°Phần May mắn · 18°35′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 10°06′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 0°49′ Bọ Cạp · MC 5°05′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 9°18′ ♉︎
☽ 27°05′ ♒︎
☿ R 22°22′ ♉︎
♀︎ 2°42′ ♊︎
♂︎ 7°43′ ♊︎
♃ R 0°02′ ♏︎
♄ 11°45′ ♉︎
♅ R 5°26′ ♎︎
♆ R 0°05′ ♐︎
⯓ R 25°01′ ♍︎
☊ 10°06′ ♓︎
☋ 10°06′ ♍︎
⚸ 16°00′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ ⚼ ⚹ △ □
☽ □ □ △ □
☿ ☍ △ □
♀︎ ☌ △ ☍ △ □ □
♂︎ △ ☍ □ □
♃
♄ ⚹ △ □
♅
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☌
2 □ ☍ ☌
3 ⚹
5 ⚹ □ ⚹ ☌ ☍
6 ⚹ ⚹ ☍
10 ⚹ ⚹ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ☊ 48′
♄ ⚹ ☊ 1.7°
♂︎ △ ♅ 2.3°
♂︎ □ ☊ 2.4°
☉ ☌ ♄ 2.4°
♀︎ ☍ ♆ 2.6°
☿ △ ⯓ 2.6°
♀︎ △ ♅ 2.7°
☽ △ ♃ 3.0°
☽ □ ♆ 3.0°
♄ □ ⚸ 4.2°
☽ □ ☿ 4.7°
♀︎ ☌ ♂︎ 5.0°
☽ □ ♀︎ 5.6°
☿ □ ⚸ 6.4°
☉ □ ⚸ 6.7°
♀︎ □ ☊ 7.4°
♂︎ ☍ ♆ 7.6°
♀︎ △ ⯓ 7.7°
☿ ☍ ♆ 7.7°
☉ ☍ ♃ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#1211
2#1211
1#910
8#1210
1#59
1#79
2#89
7#109
4#78
4#128
7#98
1#47
2#47
2#97
2#117
5#77
5#107
9#127
1#26
1#106
1#116
3#126
4#86
4#96
5#96
6#126
7#86
7#116
8#116
10#126
1#35
1#85
2#25
2#55
2#65
2#75
2#105
3#95
4#55
6#85
7#125
8#85
9#105
11#125
1#14
2#34
3#54
3#74
3#114
4#104
4#114
6#74
6#114
8#94
8#104
9#94
9#114
10#114
12#124
3#43
3#83
3#103
5#83
3#62
4#42
4#62
5#52
5#62
5#112
5#122
10#102
11#112
1#61
3#31
6#61
6#91
6#101
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°48′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети