Thương hiệu
Andrew Garfield

Andrew Garfield

Actor · 20/08/1983 08:30 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°48Nhà 2II20°34Nhà 3III20°52IC · Nhà 4IV23°15Nhà 5V25°41Nhà 6VI26°17Dsc · Nhà 7VII23°48Nhà 8VIII20°34Nhà 9IX20°52MC · Nhà 10X23°15Nhà 11XI25°41Nhà 12XII26°17AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 29′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 15′Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.5°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 54′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 37′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.3°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.1°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 42′Mặt Trời · 27°02′47″ Sư Tử27°02′47″ Sư Tử27°Mặt Trăng · 24°36′33″ Ma Kết24°36′33″ Ma Kết25°Sao Thủy · 24°21′59″ Xử Nữ24°21′59″ Xử Nữ24°Sao Kim · 4°11′05″ Xử Nữr4°11′05″ Xử NữSao Hỏa · 4°28′35″ Sư Tử4°28′35″ Sư TửSao Mộc · 1°49′16″ Nhân Mã1°49′16″ Nhân MãSao Thổ · 29°42′06″ Thiên Bình29°42′06″ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 5°05′15″ Nhân Mãs5°05′15″ Nhân MãSao Hải Vương · 26°33′24″ Nhân Mãs26°33′24″ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 27°15′11″ Thiên Bình27°15′11″ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 23°13′19″ Song Tử23°13′19″ Song Tử23°Lilith · 17°17′13″ Bảo Bình17°17′13″ Bảo Bình17°Phần May mắn · 21°22′05″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 23°13′19″ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 23°48′18″ Xử Nữ · MC 23°14′59″ Song Tử

Thiên thểVị trí
27°02′47″
24°36′33″
24°21′59″
R 4°11′05″
4°28′35″
1°49′16″
29°42′06″
5°05′15″
R 26°33′24″
27°15′11″
R 23°13′19″
R 23°13′19″
17°17′13″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
12′
15′
29′
37′
42′
54′
1.1°
2.2°
2.4°
2.4°
2.6°
2.7°
2.7°
3.1°
3.3°
3.3°
3.8°
4.0°
4.5°
4.8°
4.8°
5.1°
6.9°
7.1°
7.2°
7.2°
7.5°
7.6°
8.0°
9.8°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#1218
3#1117
2#1216
5#1216
3#515
3#413
1#312
2#512
7#1212
1#411
1#1211
2#1111
4#1211
9#1211
11#1211
3#910
5#1110
1#99
3#79
4#59
5#79
5#99
6#129
8#119
10#129
12#129
1#58
1#78
2#48
4#118
5#88
7#118
8#128
9#118
1#107
2#37
4#77
10#117
1#26
2#66
2#76
2#86
2#96
3#36
3#66
3#106
4#86
4#96
4#106
5#106
6#116
1#115
5#55
5#65
6#75
6#95
7#95
9#105
1#14
1#84
2#104
3#84
4#44
4#64
6#84
7#104
1#63
2#23
7#73
7#83
8#93
8#103
11#113
9#92
6#61
6#101
8#81
10#101
Нет подключения к сети