✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andrey Belousov

Andrey Belousov

Politician · 17/03/1959 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°55′Nhà 2II4°43′Nhà 3III21°42′IC · Nhà 4IV15°40′Nhà 5V22°56′Nhà 6VI12°52′Dsc · Nhà 7VII20°55′Nhà 8VIII4°43′Nhà 9IX21°42′MC · Nhà 10X15°40′Nhà 11XI22°56′Nhà 12XII12°52′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.9°□Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.1°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5′△Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.2°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 25′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 25′□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 16′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 16′⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 26°02′ Song Ngư☉26°02′ Song Ngư26°Mặt Trăng · 23°10′ Song Tử☽23°10′ Song Tử23°Sao Thủy · 12°38′ Bạch Dương☿12°38′ Bạch Dương13°Sao Kim · 25°42′ Bạch Dương♀25°42′ Bạch Dương26°Sao Hỏa · 16°54′ Song Tử♂16°54′ Song Tử17°Sao Mộc · 1°59′ Nhân Mã♃sĐứng yên1°59′ Nhân Mã2°Sao Thổ · 6°19′ Ma Kết♄6°19′ Ma Kết6°Sao Thiên Vương · 12°43′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)12°43′ Sư Tử13°Sao Hải Vương · 6°35′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)6°35′ Bọ Cạp7°Sao Diêm Vương · 2°24′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°24′ Xử Nữ2°Điểm nút Bắc · 13°12′ Thiên Bình☊sĐứng yên13°12′ Thiên Bình13°Lilith · 13°20′ Kim Ngưu⚸13°20′ Kim Ngưu13°Phần May mắn · 18°03′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 13°12′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 20°55′ Cự Giải · MC 15°40′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 26°02′ ♓︎
☽ 23°10′ ♊︎
☿ 12°38′ ♈︎
♀︎ 25°42′ ♈︎
♂︎ 16°54′ ♊︎
♃ 1°59′ ♐︎
♄ 6°19′ ♑︎
♅ R 12°43′ ♌︎
♆ R 6°35′ ♏︎
⯓ R 2°24′ ♍︎
☊ 13°12′ ♎︎
☋ 13°12′ ♈︎
⚸ 13°20′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ △ □
☽ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹
☿ ⚹ □ △ ☍ ☌
♀︎ △
♂︎ ⚹ △ ⚹
♃ □
♄ ⚹ △
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚻
☋
⚸
1
2 △ □
3 ⚹ △
5 △ ☍
6 △ △ ⚹ △
10 □ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 5′
♄ ⚹ ♆ 16′
♃ □ ⯓ 25′
♅ ⚹ ☊ 29′
☿ ☍ ☊ 34′
♅ □ ⚸ 36′
☽ ⚹ ♀︎ 2.5°
☉ □ ☽ 2.9°
♂︎ △ ☊ 3.7°
♄ △ ⯓ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
♂︎ ⚹ ♅ 4.2°
☿ ⚹ ♂︎ 4.3°
☉ △ ♃ 6.0°
☽ ☌ ♂︎ 6.3°
☿ □ ♄ 6.3°
♀︎ △ ⯓ 6.7°
☉ □ ♂︎ 9.1°
☽ ⚹ ⯓ 9.2°
☽ △ ☊ 10.0°
☉ □ ♄ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1214
8#1012
11#1212
2#1211
3#1211
2#1110
3#1110
3#89
3#109
10#129
2#38
3#58
3#98
5#88
6#88
2#87
2#97
2#107
3#67
3#77
4#117
5#107
5#127
6#107
8#97
10#117
1#116
1#126
2#56
4#86
5#96
5#116
7#116
7#126
9#106
9#126
1#55
1#105
2#65
4#125
5#65
9#115
1#24
1#34
1#84
2#74
6#94
6#114
7#104
8#114
10#104
12#124
1#73
1#93
2#43
3#33
3#43
4#53
4#73
4#93
4#103
5#73
6#73
6#123
7#83
11#113
1#62
2#22
4#62
7#92
8#82
1#11
1#41
5#51
6#61
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Tử, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети