Thương hiệu
Tạo tài khoản
Andrey Danilko

Andrey Danilko

Singer · 02/10/1973 12:00 · Полтава, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°31Nhà 2II8°28Nhà 3III20°49IC · Nhà 4IV28°58Nhà 5V26°55Nhà 6VI17°36Dsc · Nhà 7VII4°31Nhà 8VIII8°28Nhà 9IX20°49MC · Nhà 10X28°58Nhà 11XI26°55Nhà 12XII17°36AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 4.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 4.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.8°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.8°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.6°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 47′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 47′Mặt Trời · 9°02′ Thiên Bình9°02′ Thiên BìnhMặt Trăng · 16°39′ Nhân Mã16°39′ Nhân Mã17°Sao Thủy · 29°20′ Thiên Bình29°20′ Thiên Bình29°Sao Kim · 22°03′ Bọ Cạp22°03′ Bọ Cạp22°Sao Hỏa · 8°08′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)8°08′ Kim NgưuSao Mộc · 2°19′ Bảo Bình2°19′ Bảo BìnhSao Thổ · 4°33′ Cự Giải4°33′ Cự GiảiSao Thiên Vương · 22°31′ Thiên Bình22°31′ Thiên Bình23°Sao Hải Vương · 5°15′ Nhân Mã5°15′ Nhân MãSao Diêm Vương · 4°28′ Thiên Bình4°28′ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 2°20′ Ma Kết2°20′ Ma KếtLilith · 5°18′ Ma Kết5°18′ Ma KếtPhần May mắn · 12°09′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 2°20′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 4°31′ Nhân Mã · MC 28°58′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
9°02′
16°39′
29°20′
22°03′
R 8°08′
2°19′
4°33′
22°31′
5°15′
4°28′
R 2°20′
R 2°20′
5°18′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
45′
47′
50′
2.1°
2.2°
2.2°
2.8°
2.9°
3.0°
3.0°
3.0°
3.6°
3.7°
3.8°
4.5°
4.6°
5.2°
5.8°
5.8°
5.9°
6.0°
6.7°
6.7°
6.8°
7.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
8#1016
1#813
1#913
1#1013
1#1212
2#812
9#1012
2#1011
1#410
2#1210
5#810
8#910
8#1210
10#1210
1#19
1#59
2#59
3#119
8#89
9#129
2#98
3#108
4#108
7#108
1#27
3#87
5#97
5#107
5#127
7#87
7#127
10#117
4#56
4#86
4#96
4#126
2#35
2#75
2#115
3#75
5#75
7#95
10#105
12#125
1#74
2#44
3#94
3#124
7#114
9#94
9#114
11#114
1#33
3#33
3#53
11#123
1#112
3#42
4#42
4#72
4#112
5#52
6#122
8#112
3#61
6#91
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети