✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andrey Kniazev

Andrey Kniazev

музыкант · 06/02/1973 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°58′Nhà 2II5°46′Nhà 3III17°31′IC · Nhà 4IV1°31′Nhà 5V22°53′Nhà 6VI8°14′Dsc · Nhà 7VII22°58′Nhà 8VIII5°46′Nhà 9IX17°31′MC · Nhà 10X1°31′Nhà 11XI22°53′Nhà 12XII8°14′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.6°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.9°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.1°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 47′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 47′△Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trời · 17°27′ Bảo Bình☉17°27′ Bảo Bình17°Mặt Trăng · 23°33′ Song Ngư☽23°33′ Song Ngư24°Sao Thủy · 23°48′ Bảo Bình☿23°48′ Bảo Bình24°Sao Kim · 2°00′ Bảo Bình♀2°00′ Bảo Bình2°Sao Hỏa · 25°55′ Nhân Mã♂25°55′ Nhân Mã26°Sao Mộc · 26°15′ Ma Kết♃26°15′ Ma Kết26°Sao Thổ · 13°41′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)13°41′ Song Tử14°Sao Thiên Vương · 23°01′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)23°01′ Thiên Bình23°Sao Hải Vương · 7°10′ Nhân Mã♆7°10′ Nhân Mã7°Sao Diêm Vương · 4°10′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°10′ Thiên Bình4°Điểm nút Bắc · 16°27′ Ma Kết☊16°27′ Ma Kết16°Lilith · 8°55′ Nhân Mã⚸8°55′ Nhân Mã9°Phần May mắn · 29°04′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 16°27′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 22°58′ Song Tử · MC 1°31′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 17°27′ ♒︎
☽ 23°33′ ♓︎
☿ 23°48′ ♒︎
♀︎ 2°00′ ♒︎
♂︎ 25°55′ ♐︎
♃ 26°15′ ♑︎
♄ R 13°41′ ♊︎
♅ R 23°01′ ♎︎
♆ 7°10′ ♐︎
⯓ R 4°10′ ♎︎
☊ R 16°27′ ♑︎
☋ R 16°27′ ♋︎
⚸ 8°55′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ △ △ ⚹ ⚻ ⚹
☽ ⚹ □ ⚹ □ ⚻ ⚹ △
☿ ⚹ △
♀︎ ☌ ⚹ △ ⚹
♂︎ ⚹
♃ □
♄ ☍
♅ ∠ ∠
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ☍ △
2 □
3 ☍ ☌
5 ☍ △ ⚹
6 ⚹ ⚹
10 ☌ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 47′
♆ ☌ ⚸ 1.7°
☿ ⚹ ♂︎ 2.1°
♀︎ △ ⯓ 2.2°
☽ □ ♂︎ 2.4°
☽ ⚹ ♃ 2.7°
♂︎ ⚹ ♅ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 3.0°
♃ □ ♅ 3.2°
☉ △ ♄ 3.8°
⯓ ⚹ ⚸ 4.8°
♄ ☍ ⚸ 4.8°
♀︎ ⚹ ♆ 5.2°
☉ △ ♅ 5.6°
♀︎ ☌ ♃ 5.7°
☉ ☌ ☿ 6.3°
♀︎ ⚹ ⚸ 6.9°
☽ ⚹ ☊ 7.1°
☽ ⚹ ♀︎ 8.5°
☉ ⚹ ♂︎ 8.5°
☉ ⚹ ⚸ 8.5°
☽ □ ♄ 9.9°
☉ ⚹ ♆ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
6#1212
1#1111
10#1211
2#1210
6#710
7#1110
5#79
5#89
5#109
5#129
7#109
1#78
1#88
1#108
2#78
3#78
3#118
6#108
11#128
1#97
1#127
2#87
2#97
2#107
3#87
3#107
3#127
4#127
5#67
5#97
6#87
6#97
7#87
7#127
8#117
10#117
2#66
2#116
3#96
4#76
4#86
4#116
5#116
7#96
8#106
9#106
9#126
1#65
4#95
4#105
6#65
6#115
8#125
9#115
1#34
3#64
4#64
11#114
1#13
1#23
2#53
7#73
8#93
10#103
1#42
1#52
2#32
8#82
9#92
12#122
2#21
2#41
3#31
3#41
3#51
4#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°47′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети