Thương hiệu
Tạo tài khoản
Andrey Makarevich

Andrey Makarevich

музыкант · 11/12/1953 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°44Nhà 2II23°00Nhà 3III24°50IC · Nhà 4IV13°44Nhà 5V29°14Nhà 6VI16°03Dsc · Nhà 7VII13°44Nhà 8VIII23°00Nhà 9IX24°50MC · Nhà 10X13°44Nhà 11XI29°14Nhà 12XII16°03AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 12′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 12′Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.7°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.7°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 58′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Mặt Trời · 19°02′ Nhân Mã19°02′ Nhân Mã19°Mặt Trăng · 19°14′ Bảo Bình19°14′ Bảo Bình19°Sao Thủy · 1°03′ Nhân Mã1°03′ Nhân MãSao Kim · 7°09′ Nhân Mã7°09′ Nhân MãSao Hỏa · 24°29′ Thiên Bình24°29′ Thiên Bình24°Sao Mộc · 21°43′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)21°43′ Song Tử22°Sao Thổ · 5°40′ Bọ Cạp5°40′ Bọ CạpSao Thiên Vương · 22°20′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)22°20′ Cự Giải22°Sao Hải Vương · 25°27′ Thiên Bình25°27′ Thiên Bình25°Sao Diêm Vương · 24°58′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)24°58′ Sư Tử25°Điểm nút Bắc · 24°24′ Ma KếtD24°24′ Ma Kết24°Lilith · 9°15′ Thiên Bình9°15′ Thiên BìnhPhần May mắn · 13°55′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 24°24′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 13°44′ Bảo Bình · MC 13°44′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
19°02′
19°14′
1°03′
7°09′
24°29′
R 21°43′
5°40′
R 22°20′
25°27′
R 24°58′
24°24′
24°24′
9°15′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
12′
29′
29′
58′
1.0°
2.1°
2.1°
2.2°
2.5°
2.7°
2.8°
3.1°
3.3°
3.7°
5.3°
5.4°
5.7°
5.9°
6.1°
6.1°
6.2°
6.4°
6.7°
9.8°
10.0°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#919
7#917
8#1014
1#813
7#813
1#912
2#912
6#812
6#912
8#1112
8#1212
4#911
9#1011
2#710
4#810
7#1010
9#1110
1#29
2#69
2#109
5#99
9#99
9#129
2#48
2#88
5#88
1#107
2#117
2#127
4#77
6#107
8#87
1#76
2#56
3#96
4#106
6#116
6#126
7#116
7#126
10#116
1#115
1#125
5#75
6#75
10#125
11#125
1#44
1#64
3#74
4#114
4#124
5#104
7#74
2#33
3#83
4#63
5#113
5#123
10#103
11#113
1#12
1#32
2#22
3#52
3#62
4#52
12#122
1#51
3#31
3#41
3#101
3#111
3#121
4#41
5#61
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Cự Giải, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети