✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andrey Sakharov

Andrey Sakharov

учёный · 21/05/1921 12:00 · Москва, РСФСР · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°21′Nhà 2II0°20′Nhà 3III21°53′IC · Nhà 4IV22°40′Nhà 5V4°24′Nhà 6VI14°51′Dsc · Nhà 7VII14°21′Nhà 8VIII0°20′Nhà 9IX21°53′MC · Nhà 10X22°40′Nhà 11XI4°24′Nhà 12XII14°51′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.5°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.5°☍Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 10.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 10.9°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.6°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.7°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.7°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.3°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.2°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.2°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 37′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 37′⚹Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7′☍Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°⚹Sao Thiên Vương △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°Sao Thiên Vương △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°△Mặt Trời · 29°40′ Kim Ngưu☉29°40′ Kim Ngưu0°Mặt Trăng · 23°09′ Bọ Cạp☽23°09′ Bọ Cạp23°Sao Thủy · 12°17′ Song Tử☿12°17′ Song Tử12°Sao Kim · 24°51′ Bạch Dương♀24°51′ Bạch Dương25°Sao Hỏa · 10°35′ Song Tử♂10°35′ Song Tử11°Sao Mộc · 9°17′ Xử Nữ♃9°17′ Xử Nữ9°Sao Thổ · 17°58′ Xử Nữ♄sĐứng yên17°58′ Xử Nữ18°Sao Thiên Vương · 9°24′ Song Ngư♅9°24′ Song Ngư9°Sao Hải Vương · 11°12′ Sư Tử♆11°12′ Sư Tử11°Sao Diêm Vương · 7°28′ Cự Giải⯓7°28′ Cự Giải7°Điểm nút Bắc · 26°56′ Thiên Bình☊26°56′ Thiên Bình27°Lilith · 4°31′ Bảo Bình⚸4°31′ Bảo Bình5°Phần May mắn · 7°49′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 26°56′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 14°21′ Sư Tử · MC 22°40′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 29°40′ ♉︎
☽ 23°09′ ♏︎
☿ 12°17′ ♊︎
♀︎ 24°51′ ♈︎
♂︎ 10°35′ ♊︎
♃ 9°17′ ♍︎
♄ 17°58′ ♍︎
♅ 9°24′ ♓︎
♆ 11°12′ ♌︎
⯓ 7°28′ ♋︎
☊ R 26°56′ ♎︎
☋ R 26°56′ ♈︎
⚸ 4°31′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ □ △ □ ⚹ ⚻ △
☽ ⚻ ⚹ ⚼
☿ ☌ □ □ □ ⚹ ⚼ ∠ △
♀︎ ∠ ⚼ ∠ ☍ ☌
♂︎ □ □ □ ⚹ △
♃ ☍ ⚹
♄
♅ △
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ☌
2 □ ⚹ △
3 ⚹ ☌
5 ⚹
6 △
10 ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☍ ♅ 7′
♂︎ ⚹ ♆ 37′
☿ ⚹ ♆ 1.1°
♂︎ □ ♅ 1.2°
♂︎ □ ♃ 1.3°
☿ ☌ ♂︎ 1.7°
♃ ⚹ ⯓ 1.8°
♅ △ ⯓ 1.9°
♀︎ ☍ ☊ 2.1°
☿ □ ♅ 2.9°
☿ □ ♃ 3.0°
☉ △ ⚸ 4.9°
☽ ⚹ ♄ 5.2°
☿ □ ♄ 5.7°
♂︎ △ ⚸ 6.1°
☉ ☍ ☽ 6.5°
♂︎ □ ♄ 7.4°
☿ △ ⚸ 7.8°
☉ □ ♃ 9.6°
☉ □ ♅ 9.7°
☉ ☌ ♂︎ 10.9°
☉ ⚹ ♆ 11.5°
☉ △ ♄ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1120
11#1213
2#1112
5#1112
10#1112
1#1111
2#1011
8#1011
10#1211
8#1210
1#89
1#109
2#89
5#89
7#119
2#128
5#108
7#108
9#118
11#118
1#127
3#117
6#117
1#26
1#56
1#96
2#56
3#106
3#126
5#126
6#106
7#86
8#86
1#35
2#65
2#75
3#65
3#75
3#85
6#85
6#125
7#125
9#105
9#125
2#34
2#94
4#104
8#94
10#104
12#124
1#13
1#43
1#63
1#73
3#53
5#63
5#73
2#22
3#32
3#42
3#92
4#122
5#52
5#92
2#41
4#41
4#51
4#61
4#71
4#91
4#111
6#61
6#71
6#91
7#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети