✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andrey Tarkovskiy

Andrey Tarkovskiy

режиссёр · 04/04/1932 12:00 · Завражье, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°21′Nhà 2II22°12′Nhà 3III12°00′IC · Nhà 4IV10°43′Nhà 5V22°09′Nhà 6VI6°02′Dsc · Nhà 7VII7°21′Nhà 8VIII22°12′Nhà 9IX12°00′MC · Nhà 10X10°43′Nhà 11XI22°09′Nhà 12XII6°02′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.8°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.5°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.3°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 55′Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 55′□Mặt Trời · 14°23′ Bạch Dương☉14°23′ Bạch Dương14°Mặt Trăng · 26°05′ Song Ngư☽26°05′ Song Ngư26°Sao Thủy · 24°11′ Bạch Dương☿rĐi Lùi (Retrograde)24°11′ Bạch Dương24°Sao Kim · 29°19′ Kim Ngưu♀29°19′ Kim Ngưu29°Sao Hỏa · 0°51′ Bạch Dương♂0°51′ Bạch Dương1°Sao Mộc · 12°38′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)12°38′ Sư Tử13°Sao Thổ · 3°28′ Bảo Bình♄3°28′ Bảo Bình3°Sao Thiên Vương · 19°03′ Bạch Dương♅19°03′ Bạch Dương19°Sao Hải Vương · 5°39′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)5°39′ Xử Nữ6°Sao Diêm Vương · 19°57′ Cự Giải⯓19°57′ Cự Giải20°Điểm nút Bắc · 26°13′ Song Ngư☊sĐứng yên26°13′ Song Ngư26°Lilith · 26°46′ Bạch Dương⚸26°46′ Bạch Dương27°Phần May mắn · 19°03′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 26°13′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 7°21′ Sư Tử · MC 10°43′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 14°23′ ♈︎
☽ 26°05′ ♓︎
☿ R 24°11′ ♈︎
♀︎ 29°19′ ♉︎
♂︎ 0°51′ ♈︎
♃ R 12°38′ ♌︎
♄ 3°28′ ♒︎
♅ 19°03′ ♈︎
♆ R 5°39′ ♍︎
⯓ 19°57′ ♋︎
☊ 26°13′ ♓︎
☋ 26°13′ ♍︎
⚸ 26°46′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ △ ⚹ ☌ □
☽ ⚹ ☌ ⚹ △ ☌ ☍
☿ ☌ □ ☌
♀︎ ⚹ △ □ ⚹ △
♂︎ ⚹ ☌ ☍
♃ △
♄
♅ □
♆ ∠
⯓
☊ ☍
☋ ⚻
⚸
1 ☍
2 △ △
3
5 △ △
6 △
10 ☌ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ☊ 8′
♅ □ ⯓ 55′
♀︎ ⚹ ♂︎ 1.5°
☉ △ ♃ 1.7°
☿ ☌ ⚸ 2.6°
♂︎ ⚹ ♄ 2.6°
♀︎ ⚹ ☊ 3.1°
☽ ⚹ ♀︎ 3.2°
♀︎ △ ♄ 4.1°
☿ □ ⯓ 4.2°
♂︎ ☌ ☊ 4.6°
☉ ☌ ♅ 4.7°
☽ ☌ ♂︎ 4.8°
☿ ☌ ♅ 5.1°
☉ □ ⯓ 5.6°
☽ △ ⯓ 6.1°
♀︎ □ ♆ 6.3°
♃ △ ♅ 6.4°
☽ ⚹ ♄ 7.4°
☉ ☌ ☿ 9.8°
☉ ⚹ ♄ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1216
1#1013
2#1013
8#1012
5#1011
7#1010
2#89
8#129
10#109
2#98
5#128
9#108
1#87
2#77
2#127
6#107
7#87
7#127
10#117
11#127
1#96
2#66
2#116
4#96
5#86
6#126
7#96
8#96
1#55
1#75
1#125
2#55
3#105
4#85
4#105
5#75
5#95
8#115
9#115
9#125
1#64
1#114
4#54
4#124
5#64
5#114
6#74
6#84
6#94
12#124
2#43
3#83
4#73
4#113
7#73
8#83
1#22
1#42
2#22
2#32
3#52
3#122
4#62
5#52
7#112
1#11
1#31
3#61
3#71
3#111
4#41
6#61
6#111
9#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети