Thương hiệu
Andrii Sybiha

Andrii Sybiha

Politician · 01/01/1975 12:00 · Зборов, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°19Nhà 2II2°47Nhà 3III1°20IC · Nhà 4IV21°18Nhà 5V9°37Nhà 6VI1°31Dsc · Nhà 7VII9°19Nhà 8VIII2°47Nhà 9IX1°20MC · Nhà 10X21°18Nhà 11XI9°37Nhà 12XII1°31AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.3°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.1°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.9°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trời · 10°19′00″ Ma Kết10°19′00″ Ma Kết10°Mặt Trăng · 24°44′50″ Sư Tử24°44′50″ Sư Tử25°Sao Thủy · 17°39′15″ Ma Kết17°39′15″ Ma Kết18°Sao Kim · 23°51′05″ Ma Kết23°51′05″ Ma Kết24°Sao Hỏa · 15°13′41″ Nhân Mã15°13′41″ Nhân Mã15°Sao Mộc · 13°22′40″ Song Ngư13°22′40″ Song Ngư13°Sao Thổ · 15°50′37″ Cự Giảir15°50′37″ Cự Giải16°Sao Thiên Vương · 1°53′24″ Bọ Cạp1°53′24″ Bọ CạpSao Hải Vương · 10°26′46″ Nhân Mã10°26′46″ Nhân Mã10°Sao Diêm Vương · 9°13′31″ Thiên Bìnhs9°13′31″ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 9°55′58″ Nhân Mã9°55′58″ Nhân Mã10°Lilith · 26°04′09″ Bảo Bình26°04′09″ Bảo Bình26°Phần May mắn · 23°44′37″ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 9°55′58″ Song Tử

Hành tinh

Asc 9°18′47″ Song Ngư · MC 21°17′47″ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
10°19′00″
24°44′50″
17°39′15″
23°51′05″
15°13′41″
13°22′40″
R 15°50′37″
1°53′24″
10°26′46″
9°13′31″
R 9°55′58″
R 9°55′58″
26°04′09″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
31′
42′
1.1°
1.2°
1.3°
1.8°
1.9°
2.5°
2.9°
3.1°
3.4°
4.3°
4.8°
5.3°
5.5°
6.0°
6.2°
7.1°
7.3°
8.4°
9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
1#911
1#1111
1#1210
5#1110
1#109
7#119
11#128
1#87
5#127
6#117
1#16
1#76
5#106
8#96
8#116
8#126
9#106
9#126
10#116
11#116
1#55
3#115
4#115
5#75
5#85
6#85
6#125
9#95
5#94
7#94
7#104
7#124
9#114
10#124
1#43
1#63
2#113
4#53
4#63
4#103
4#123
6#73
6#103
7#83
8#103
12#123
1#32
3#52
3#102
3#122
4#82
4#92
5#62
6#92
8#82
10#102
2#31
2#41
2#71
3#61
3#71
3#91
4#41
4#71
5#51
6#61
7#71
Нет подключения к сети