✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andriy Shevchenko

Andriy Shevchenko

Industrialist · 29/09/1976 19:30 · Дворковщина, Киевская область, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°58′Nhà 2II8°47′Nhà 3III28°32′IC · Nhà 4IV16°32′Nhà 5V7°41′Nhà 6VI10°06′Dsc · Nhà 7VII7°58′Nhà 8VIII8°47′Nhà 9IX28°32′MC · Nhà 10X16°32′Nhà 11XI7°41′Nhà 12XII10°06′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.9°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.9°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.7°△Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.3°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.3°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.3°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11′⚹Mặt Trời · 6°39′ Thiên Bình☉6°39′ Thiên Bình7°Mặt Trăng · 26°42′ Nhân Mã☽26°42′ Nhân Mã27°Sao Thủy · 23°20′ Xử Nữ☿rĐi Lùi (Retrograde)23°20′ Xử Nữ23°Sao Kim · 4°18′ Bọ Cạp♀4°18′ Bọ Cạp4°Sao Hỏa · 23°50′ Thiên Bình♂23°50′ Thiên Bình24°Sao Mộc · 1°03′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)1°03′ Song Tử1°Sao Thổ · 13°51′ Sư Tử♄13°51′ Sư Tử14°Sao Thiên Vương · 5°36′ Bọ Cạp♅5°36′ Bọ Cạp6°Sao Hải Vương · 11°35′ Nhân Mã♆11°35′ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 11°24′ Thiên Bình⯓11°24′ Thiên Bình11°Điểm nút Bắc · 3°50′ Bọ Cạp☊D3°50′ Bọ Cạp4°Lilith · 7°06′ Kim Ngưu⚸7°06′ Kim Ngưu7°Phần May mắn · 17°55′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 3°50′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 7°58′ Kim Ngưu · MC 16°32′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 6°39′ ♎︎
☽ 26°42′ ♐︎
☿ R 23°20′ ♍︎
♀︎ 4°18′ ♏︎
♂︎ 23°50′ ♎︎
♃ R 1°03′ ♊︎
♄ 13°51′ ♌︎
♅ 5°36′ ♏︎
♆ 11°35′ ♐︎
⯓ 11°24′ ♎︎
☊ 3°50′ ♏︎
☋ 3°50′ ♉︎
⚸ 7°06′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ ⚹ ⚹ ☌ ⚻ ⚻
☽ □ ⚹ ⚹ ⚹ ⚹ △
☿ △
♀︎ ☌ ☌ ☍ ☍
♂︎
♃
♄ △ ⚹
♅ ☌ ☍ ☍
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 ☍ ☍ ☌
2 △ ☍ △
3 ☍
5 ⚹ □ □ △ ⚹ □ □ □
6 □ △
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 11′
♀︎ ☌ ☊ 28′
♀︎ ☌ ♅ 1.3°
♅ ☍ ⚸ 1.5°
♅ ☌ ☊ 1.8°
♄ △ ♆ 2.3°
♄ ⚹ ⯓ 2.5°
♀︎ ☍ ⚸ 2.8°
☽ ⚹ ♂︎ 2.9°
☊ ☍ ⚸ 3.3°
☽ □ ☿ 3.4°
☉ ☌ ⯓ 4.7°
☉ ⚹ ♆ 4.9°
☉ △ ♃ 5.6°
☽ ⚹ ☊ 7.1°
☉ ⚹ ♄ 7.2°
☽ ⚹ ♀︎ 7.6°
☿ △ ♃ 7.7°
☽ ⚹ ♅ 8.9°
☉ □ ☽ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
6#815
5#614
1#611
5#811
6#910
1#89
6#119
1#98
4#88
5#78
6#78
7#118
1#57
1#77
4#67
5#97
4#96
8#96
1#115
2#65
5#105
5#115
6#125
7#85
8#85
8#115
8#125
1#24
1#44
1#124
2#54
2#74
2#84
4#54
4#74
5#124
6#104
7#74
7#94
7#104
1#13
1#103
2#43
2#93
4#113
5#53
6#63
8#103
9#113
1#32
2#112
3#62
3#82
3#92
4#102
4#122
9#102
11#122
2#101
2#121
3#41
3#51
3#121
4#41
7#121
9#91
9#121
10#111
10#121
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bọ Cạp, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети