Thương hiệu
Tạo tài khoản
Andro (Andro Kuznetsov)

Andro (Andro Kuznetsov)

Musician · 14/01/2001 12:00 · Киев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°31Nhà 2II15°57Nhà 3III4°34IC · Nhà 4IV22°39Nhà 5V15°05Nhà 6VI20°44Dsc · Nhà 7VII19°31Nhà 8VIII15°57Nhà 9IX4°34MC · Nhà 10X22°39Nhà 11XI15°05Nhà 12XII20°44AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.1°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8′Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8′Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.0°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 36′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.3°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.9°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Mặt Trời · 24°18′ Ma Kết24°18′ Ma Kết24°Mặt Trăng · 27°36′ Xử Nữ27°36′ Xử Nữ28°Sao Thủy · 6°25′ Bảo Bình6°25′ Bảo BìnhSao Kim · 11°22′ Song Ngư11°22′ Song Ngư11°Sao Hỏa · 12°42′ Bọ Cạp12°42′ Bọ Cạp13°Sao Mộc · 1°24′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)1°24′ Song TửSao Thổ · 24°10′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)24°10′ Kim Ngưu24°Sao Thiên Vương · 19°20′ Bảo Bình19°20′ Bảo Bình19°Sao Hải Vương · 5°49′ Bảo Bình5°49′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 14°13′ Nhân Mã14°13′ Nhân Mã14°Điểm nút Bắc · 15°29′ Cự Giải15°29′ Cự Giải15°Lilith · 5°29′ Bảo Bình5°29′ Bảo BìnhPhần May mắn · 22°48′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 15°29′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 19°31′ Kim Ngưu · MC 22°39′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
24°18′
27°36′
6°25′
11°22′
12°42′
R 1°24′
R 24°10′
19°20′
5°49′
14°13′
R 15°29′
R 15°29′
5°29′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
20′
36′
56′
1.3°
2.8°
2.8°
3.3°
3.4°
3.8°
4.1°
4.1°
4.4°
4.8°
5.0°
6.3°
6.6°
6.9°
7.1°
7.2°
7.8°
7.9°
8.2°
8.8°
8.8°
11.2°
11.5°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1020
6#1013
1#912
8#1012
3#1011
1#610
4#1010
5#1010
9#1010
1#39
1#49
1#89
1#129
3#89
10#129
3#98
6#88
6#98
1#17
1#57
1#117
3#67
3#127
4#67
4#97
5#87
7#107
7#117
2#86
5#66
5#96
7#86
8#116
10#106
10#116
4#85
4#125
5#125
6#115
6#125
8#95
1#74
2#74
3#44
3#74
5#74
6#74
8#84
9#114
11#114
2#63
2#93
2#103
3#53
4#53
4#113
7#73
7#93
8#123
9#123
1#22
2#112
2#122
3#32
3#112
4#42
4#72
5#112
6#62
9#92
2#31
2#41
2#51
5#51
7#121
11#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети