Thương hiệu
Tạo tài khoản
Andy Warhol

Andy Warhol

Artist · 06/08/1928 06:30 · Питтсбург, Пенсильвания, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°24Nhà 2II5°50Nhà 3III2°09IC · Nhà 4IV4°29Nhà 5V10°33Nhà 6VI14°50Dsc · Nhà 7VII14°24Nhà 8VIII5°50Nhà 9IX2°09MC · Nhà 10X4°29Nhà 11XI10°33Nhà 12XII14°50AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8′Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.7°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.7°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6′Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Mặt Trời · 13°41′ Sư Tử13°41′ Sư Tử14°Mặt Trăng · 13°49′ Bạch Dương13°49′ Bạch Dương14°Sao Thủy · 3°09′ Sư Tử3°09′ Sư TửSao Kim · 23°35′ Sư Tử23°35′ Sư Tử24°Sao Hỏa · 28°14′ Kim Ngưu28°14′ Kim Ngưu28°Sao Mộc · 9°29′ Kim Ngưu9°29′ Kim NgưuSao Thổ · 12°35′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)12°35′ Nhân Mã13°Sao Thiên Vương · 7°09′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)7°09′ Bạch DươngSao Hải Vương · 28°20′ Sư Tử28°20′ Sư Tử28°Sao Diêm Vương · 17°23′ Cự Giải17°23′ Cự Giải17°Điểm nút Bắc · 7°00′ Song Tử7°00′ Song TửLilith · 27°58′ Bọ Cạp27°58′ Bọ Cạp28°Phần May mắn · 14°32′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 7°00′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 14°24′ Sư Tử · MC 4°29′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
13°41′
13°49′
3°09′
23°35′
28°14′
9°29′
R 12°35′
R 7°09′
28°20′
17°23′
R 7°00′
R 7°00′
27°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
8′
9′
16′
22′
1.1°
1.2°
3.6°
3.9°
4.0°
4.2°
4.4°
4.7°
4.8°
4.9°
5.2°
5.4°
5.6°
6.3°
6.5°
6.7°
6.7°
6.8°
9.8°
9.9°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1215
1#914
1#1214
1#513
1#1011
10#1211
1#710
5#710
7#1210
4#129
5#129
7#99
9#109
1#18
2#98
3#98
5#98
5#108
8#128
9#118
11#128
1#87
2#127
3#127
12#127
1#46
1#66
4#96
5#66
5#116
6#126
8#106
1#25
1#35
1#115
2#55
2#85
2#105
3#45
3#85
3#105
4#75
6#95
8#95
2#44
3#54
4#54
4#104
4#114
5#54
7#104
9#94
10#114
4#63
5#83
6#73
6#113
7#83
7#113
3#112
4#82
7#72
8#82
8#112
11#112
2#31
2#61
2#71
2#111
3#31
3#61
3#71
4#41
6#61
6#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Sư Tử, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (7 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети