Thương hiệu
Tạo tài khoản
Anna Akhmatova

Anna Akhmatova

поэтесса · 23/06/1889 12:00 · Одесса, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°41Nhà 2II24°29Nhà 3III23°38IC · Nhà 4IV5°57Nhà 5V16°24Nhà 6VI14°08Dsc · Nhà 7VII3°41Nhà 8VIII24°29Nhà 9IX23°38MC · Nhà 10X5°57Nhà 11XI16°24Nhà 12XII14°08AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.9°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.7°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.5°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.2°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.2°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 10′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 10′Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.1°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 31′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 31′Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.9°Mặt Trời · 1°54′ Cự Giải1°54′ Cự GiảiMặt Trăng · 5°49′ Kim Ngưu5°49′ Kim NgưuSao Thủy · 26°13′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)26°13′ Song Tử26°Sao Kim · 17°32′ Kim Ngưu17°32′ Kim Ngưu18°Sao Hỏa · 0°27′ Cự Giải0°27′ Cự GiảiSao Mộc · 3°35′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)3°35′ Ma KếtSao Thổ · 17°21′ Sư Tử17°21′ Sư Tử17°Sao Thiên Vương · 17°52′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)17°52′ Thiên Bình18°Sao Hải Vương · 3°08′ Song Tử3°08′ Song TửSao Diêm Vương · 6°03′ Song Tử6°03′ Song TửĐiểm nút Bắc · 12°09′ Cự Giải12°09′ Cự Giải12°Lilith · 26°14′ Song Tử26°14′ Song Tử26°Phần May mắn · 7°37′ Sư TửĐiểm nút Nam · 12°09′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 3°41′ Thiên Bình · MC 5°57′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
1°54′
5°49′
R 26°13′
17°32′
0°27′
R 3°35′
17°21′
R 17°52′
3°08′
6°03′
R 12°09′
R 12°09′
26°14′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
10′
31′
1.5°
1.7°
2.2°
2.9°
3.1°
3.9°
4.2°
4.2°
5.4°
5.4°
5.7°
5.7°
6.3°
7.4°
9.6°
9.6°
10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
3#914
8#914
1#913
7#911
4#910
9#1010
9#1110
9#1210
1#39
4#119
1#48
1#108
1#118
9#98
10#118
1#57
1#87
1#127
5#117
8#127
3#46
3#86
3#106
3#116
3#126
4#86
4#106
5#96
6#96
7#126
8#106
8#116
1#65
1#75
3#75
4#55
4#125
6#75
7#115
3#64
4#44
4#74
5#74
5#84
5#104
6#84
7#84
7#104
10#104
10#124
11#114
11#124
3#33
3#53
4#63
1#12
2#52
2#82
2#112
2#122
5#52
5#122
6#102
6#112
7#72
2#31
2#41
2#61
2#91
2#101
5#61
6#121
8#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Kim Ngưu, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Lilith, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети