Thương hiệu
Tạo tài khoản
Anna ASTI (Anna Dzyuba)

Anna ASTI (Anna Dzyuba)

Singer · 24/06/1990 12:00 · Черкассы, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°45Nhà 2II2°49Nhà 3III0°55IC · Nhà 4IV5°22Nhà 5V12°08Nhà 6VI14°21Dsc · Nhà 7VII10°45Nhà 8VIII2°49Nhà 9IX0°55MC · Nhà 10X5°22Nhà 11XI12°08Nhà 12XII14°21AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.0°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 18′Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 18′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.5°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.2°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 29′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 29′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.7°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.7°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 2°34′ Cự Giải2°34′ Cự GiảiMặt Trăng · 23°47′ Cự Giải23°47′ Cự Giải24°Sao Thủy · 22°31′ Song Tử22°31′ Song Tử23°Sao Kim · 29°12′ Kim Ngưu29°12′ Kim Ngưu29°Sao Hỏa · 17°21′ Bạch Dương17°21′ Bạch Dương17°Sao Mộc · 17°49′ Cự Giải17°49′ Cự Giải18°Sao Thổ · 23°29′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)23°29′ Ma Kết23°Sao Thiên Vương · 7°49′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)7°49′ Ma KếtSao Hải Vương · 13°29′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)13°29′ Ma Kết13°Sao Diêm Vương · 15°14′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)15°14′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 7°38′ Bảo Bình7°38′ Bảo BìnhLilith · 25°56′ Bọ Cạp25°56′ Bọ Cạp26°Phần May mắn · 1°58′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 7°38′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 10°45′ Xử Nữ · MC 5°22′ Song Tử

Thiên thểVị trí
2°34′
23°47′
22°31′
29°12′
17°21′
17°49′
R 23°29′
R 7°49′
R 13°29′
R 15°14′
R 7°38′
R 7°38′
25°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
29′
1.7°
2.2°
2.5°
2.6°
3.3°
3.9°
4.3°
5.2°
5.3°
5.4°
5.7°
5.7°
6.0°
6.1°
6.4°
8.5°
10.0°
10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1210
4#59
8#129
4#118
5#78
5#118
5#128
3#117
5#97
11#127
1#36
1#56
3#46
3#56
4#76
4#86
4#126
5#56
7#86
7#116
7#126
8#116
9#116
9#126
1#45
1#85
1#95
1#105
1#115
3#75
3#105
5#85
5#105
8#95
10#115
10#125
1#74
1#124
3#84
3#94
4#94
4#104
5#64
7#94
9#104
1#63
2#93
3#63
4#63
6#73
6#83
6#113
6#123
7#103
8#103
11#113
12#123
1#22
2#52
2#102
2#112
2#122
3#32
4#42
6#92
7#72
8#82
9#92
10#102
1#11
2#21
2#41
2#61
2#71
2#81
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Thổ, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети