Thương hiệu
Tạo tài khoản
Anna Sedokova

Anna Sedokova

Singer · 16/12/1982 12:00 · Киев, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°23Nhà 2II16°56Nhà 3III20°16IC · Nhà 4IV11°43Nhà 5V29°40Nhà 6VI19°00Dsc · Nhà 7VII18°23Nhà 8VIII16°56Nhà 9IX20°16MC · Nhà 10X11°43Nhà 11XI29°40Nhà 12XII19°00AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.7°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 23′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.8°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.0°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.0°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời · 24°05′ Nhân Mã24°05′ Nhân Mã24°Mặt Trăng · 4°49′ Ma Kết4°49′ Ma KếtSao Thủy · 8°32′ Ma Kết8°32′ Ma KếtSao Kim · 4°26′ Ma Kết4°26′ Ma KếtSao Hỏa · 4°46′ Bảo Bình4°46′ Bảo BìnhSao Mộc · 28°00′ Bọ Cạp28°00′ Bọ Cạp28°Sao Thổ · 1°39′ Bọ Cạp1°39′ Bọ CạpSao Thiên Vương · 6°02′ Nhân Mã6°02′ Nhân MãSao Hải Vương · 26°40′ Nhân Mã26°40′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 28°53′ Thiên Bình28°53′ Thiên Bình29°Điểm nút Bắc · 4°12′ Cự GiảisĐứng yên4°12′ Cự GiảiLilith · 19°47′ Ma Kết19°47′ Ma Kết20°Phần May mắn · 29°08′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 4°12′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 18°23′ Bảo Bình · MC 11°43′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
24°05′
4°49′
8°32′
4°26′
4°46′
28°00′
1°39′
6°02′
26°40′
28°53′
4°12′
4°12′
19°47′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
13′
23′
37′
1.3°
2.2°
2.6°
2.6°
2.8°
2.8°
3.1°
3.2°
3.7°
4.1°
4.3°
4.8°
5.0°
5.5°
5.9°
5.9°
6.8°
6.9°
7.6°
7.8°
8.2°
10.1°
10.4°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1116
10#1113
1#1112
7#1112
8#1212
9#1112
9#1212
1#811
2#1111
8#911
8#1011
11#1211
1#99
2#129
7#109
9#109
1#28
1#108
2#88
2#108
3#118
7#88
11#118
1#77
1#127
2#97
4#117
5#87
6#117
10#127
5#116
6#86
6#106
7#96
7#126
8#86
1#35
1#55
2#75
4#85
5#105
9#95
1#44
1#64
2#54
2#64
3#74
3#84
3#104
4#74
4#104
5#74
5#124
6#74
6#94
6#124
10#104
12#124
1#13
2#43
3#43
3#63
3#123
4#123
5#93
7#73
2#22
2#32
3#52
3#92
4#52
4#62
4#92
5#62
3#31
4#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Nhân Mã, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети