✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Antoine Semenyo

Antoine Semenyo

Footballer · 07/01/2000 12:00 · Лондон, Англия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°58′Nhà 2II7°42′Nhà 3III24°38′IC · Nhà 4IV8°40′Nhà 5V24°35′Nhà 6VI20°18′Dsc · Nhà 7VII1°58′Nhà 8VIII7°42′Nhà 9IX24°38′MC · Nhà 10X8°40′Nhà 11XI24°35′Nhà 12XII20°18′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 5.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.3°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 41′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 41′△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°□Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°⚹Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời · 16°16′ Ma Kết☉16°16′ Ma Kết16°Mặt Trăng · 22°05′ Ma Kết☽22°05′ Ma Kết22°Sao Thủy · 11°00′ Ma Kết☿11°00′ Ma Kết11°Sao Kim · 8°35′ Nhân Mã♀8°35′ Nhân Mã9°Sao Hỏa · 2°27′ Song Ngư♂2°27′ Song Ngư2°Sao Mộc · 25°33′ Bạch Dương♃25°33′ Bạch Dương26°Sao Thổ · 10°19′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)10°19′ Kim Ngưu10°Sao Thiên Vương · 15°06′ Bảo Bình♅15°06′ Bảo Bình15°Sao Hải Vương · 3°24′ Bảo Bình♆3°24′ Bảo Bình3°Sao Diêm Vương · 11°39′ Nhân Mã⯓11°39′ Nhân Mã12°Điểm nút Bắc · 3°40′ Sư Tử☊3°40′ Sư Tử4°Lilith · 24°07′ Nhân Mã⚸24°07′ Nhân Mã24°Phần May mắn · 7°46′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 3°40′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 1°58′ Kim Ngưu · MC 8°40′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 16°16′ ♑︎
☽ 22°05′ ♑︎
☿ 11°00′ ♑︎
♀︎ 8°35′ ♐︎
♂︎ 2°27′ ♓︎
♃ 25°33′ ♈︎
♄ R 10°19′ ♉︎
♅ 15°06′ ♒︎
♆ 3°24′ ♒︎
⯓ 11°39′ ♐︎
☊ R 3°40′ ♌︎
☋ R 3°40′ ♒︎
⚸ 24°07′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ∠ □ △
☽ □
☿ △
♀︎ □ ⚹ ⚹ ☌ △ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹
♃ △
♄ □
♅ ⚹
♆ ☍ ☌
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ □ □
2 ☍ ☍
3 ⚹ ☍
5 ☍ □
6 △
10 ☌ △

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ☍ ☊ 15′
☿ △ ♄ 41′
♃ △ ⚸ 1.4°
♀︎ ☌ ⯓ 3.1°
♅ ⚹ ⯓ 3.5°
☽ □ ♃ 3.5°
♄ □ ♅ 4.8°
♀︎ △ ☊ 4.9°
♀︎ ⚹ ♆ 5.2°
☉ ☌ ☿ 5.3°
☉ ☌ ☽ 5.8°
☉ △ ♄ 6.0°
♀︎ □ ♂︎ 6.1°
♀︎ ⚹ ♅ 6.5°
♂︎ ⚹ ♃ 6.9°
♂︎ ⚹ ♄ 7.9°
☉ □ ♃ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#1013
7#812
1#1211
1#810
1#119
7#129
8#129
4#108
10#118
10#128
5#107
8#87
8#117
10#107
11#127
4#116
6#106
2#85
2#105
3#105
7#115
8#105
1#44
1#74
1#94
2#124
4#124
5#114
5#124
6#114
9#114
9#124
11#114
12#124
1#53
1#63
2#113
5#83
5#93
6#123
7#73
7#93
7#103
8#93
1#12
1#22
1#32
2#72
3#122
4#52
4#62
4#82
4#92
5#62
6#82
6#92
9#102
2#41
2#51
2#61
2#91
3#41
3#51
3#61
3#81
3#91
3#111
4#41
5#51
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети