Thương hiệu
Tạo tài khoản
Anton Ptushkin

Anton Ptushkin

блогер · 22/05/1984 12:00 · Луганск, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°32Nhà 2II8°07Nhà 3III3°57IC · Nhà 4IV6°28Nhà 5V13°29Nhà 6VI18°19Dsc · Nhà 7VII17°32Nhà 8VIII8°07Nhà 9IX3°57MC · Nhà 10X6°28Nhà 11XI13°29Nhà 12XII18°19AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.7°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.5°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.5°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.3°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.3°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.8°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 29′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 29′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 54′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 54′Mặt Trời · 1°24′ Song Tử1°24′ Song TửMặt Trăng · 26°56′ Bảo Bình26°56′ Bảo Bình27°Sao Thủy · 6°11′ Kim Ngưu6°11′ Kim NgưuSao Kim · 24°45′ Kim Ngưu24°45′ Kim Ngưu25°Sao Hỏa · 16°57′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)16°57′ Bọ Cạp17°Sao Mộc · 12°11′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)12°11′ Ma Kết12°Sao Thổ · 11°42′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)11°42′ Bọ Cạp12°Sao Thiên Vương · 12°00′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)12°00′ Nhân Mã12°Sao Hải Vương · 0°49′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)0°49′ Ma KếtSao Diêm Vương · 29°55′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)29°55′ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 6°36′ Song TửsĐứng yên6°36′ Song TửLilith · 18°09′ Song Ngư18°09′ Song Ngư18°Phần May mắn · 13°04′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 6°36′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 17°32′ Sư Tử · MC 6°28′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
1°24′
26°56′
6°11′
24°45′
R 16°57′
R 12°11′
R 11°42′
R 12°00′
R 0°49′
R 29°55′
R 6°36′
R 6°36′
18°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
29′
54′
1.2°
2.2°
3.0°
3.9°
4.5°
4.8°
5.2°
5.3°
5.4°
5.5°
6.0°
6.0°
6.3°
6.6°
6.7°
7.8°
9.2°
9.7°
10.0°
10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
4#810
3#129
4#79
4#109
4#129
7#89
3#88
4#98
8#108
9#128
10#128
2#47
2#107
3#47
3#97
3#107
4#57
5#77
7#97
7#107
7#127
9#107
1#76
1#106
3#56
5#96
5#106
8#126
1#35
1#45
1#95
2#75
2#85
2#125
5#85
5#115
5#125
6#85
8#95
8#115
1#84
2#54
2#94
3#74
4#44
4#64
4#114
5#54
5#64
10#104
10#114
11#124
1#23
1#53
1#123
2#63
6#93
9#93
9#113
1#112
2#32
2#112
6#102
6#122
7#112
8#82
12#122
1#11
1#61
2#21
3#31
3#61
3#111
6#111
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети