✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Anton Vaino

Anton Vaino

Politician · 17/02/1972 12:00 · Таллин, Эстония · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°34′Nhà 2II6°46′Nhà 3III19°06′IC · Nhà 4IV3°53′Nhà 5V26°31′Nhà 6VI13°11′Dsc · Nhà 7VII23°34′Nhà 8VIII6°46′Nhà 9IX19°06′MC · Nhà 10X3°53′Nhà 11XI26°31′Nhà 12XII13°11′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.8°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.8°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.8°☌Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 22′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 22′⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.0°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.3°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.7°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.7°☍Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.6°△Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 22′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 22′□Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.3°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.3°☍Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 27°48′ Bảo Bình☉27°48′ Bảo Bình28°Mặt Trăng · 29°29′ Song Ngư☽29°29′ Song Ngư29°Sao Thủy · 27°53′ Bảo Bình☿27°53′ Bảo Bình28°Sao Kim · 8°15′ Bạch Dương♀8°15′ Bạch Dương8°Sao Hỏa · 4°29′ Kim Ngưu♂4°29′ Kim Ngưu4°Sao Mộc · 1°54′ Ma Kết♃1°54′ Ma Kết2°Sao Thổ · 29°51′ Kim Ngưu♄29°51′ Kim Ngưu0°Sao Thiên Vương · 18°02′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)18°02′ Thiên Bình18°Sao Hải Vương · 5°09′ Nhân Mã♆5°09′ Nhân Mã5°Sao Diêm Vương · 1°33′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)1°33′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 5°07′ Bảo Bình☊5°07′ Bảo Bình5°Lilith · 29°14′ Thiên Bình⚸29°14′ Thiên Bình29°Phần May mắn · 25°15′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 5°07′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 23°34′ Song Tử · MC 3°53′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 27°48′ ♒︎
☽ 29°29′ ♓︎
☿ 27°53′ ♒︎
♀︎ 8°15′ ♈︎
♂︎ 4°29′ ♉︎
♃ 1°54′ ♑︎
♄ 29°51′ ♉︎
♅ R 18°02′ ♎︎
♆ 5°09′ ♐︎
⯓ R 1°33′ ♎︎
☊ R 5°07′ ♒︎
☋ R 5°07′ ♌︎
⚸ 29°14′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ □ △ □ △
☽ ☌ □ ⚹ △ ☍ ⚹ △ ⚻
☿ ⚹ ⚹ □ □ △
♀︎ □ △ ☍ ⚹ △
♂︎ △ ⚻ □ □ ☍
♃ □ ⚹
♄ ☍ △ △ ⚹ ⚻
♅
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ ⚹
3 □
5 ☍ ☍ □ ⚹
6
10 □ ⚹ △ ☌ ☍

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ☊ 2′
☉ ☌ ☿ 5′
♃ □ ⯓ 22′
☽ ⚹ ♄ 22′
♂︎ □ ☊ 38′
☿ △ ⚸ 1.4°
☉ △ ⚸ 1.4°
♄ △ ⯓ 1.7°
☿ □ ♄ 2.0°
☉ □ ♄ 2.0°
☽ ☍ ⯓ 2.1°
☽ □ ♃ 2.4°
♂︎ △ ♃ 2.6°
♃ ⚹ ⚸ 2.7°
♀︎ △ ♆ 3.1°
♀︎ ⚹ ☊ 3.1°
⯓ △ ☊ 3.6°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
☿ ⚹ ♃ 4.0°
☉ ⚹ ♃ 4.1°
♂︎ ☍ ⚸ 5.2°
♄ △ ☊ 5.3°
♄ ☍ ♆ 5.3°
☽ ⚹ ☊ 5.6°
☽ △ ♆ 5.7°
♀︎ □ ♃ 6.3°
☿ ⚹ ♂︎ 6.6°
☉ ⚹ ♂︎ 6.7°
♀︎ ☍ ⯓ 6.7°
☿ □ ♆ 7.3°
☉ □ ♆ 7.4°
☽ ☌ ♀︎ 8.8°
☉ △ ♅ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
11#1221
2#1216
8#1216
5#1215
8#1115
9#1115
1#1114
4#1214
1#1213
3#1113
3#1213
5#1113
7#1113
4#1112
7#1212
2#811
2#1111
3#811
3#911
5#811
5#911
6#1111
1#810
1#910
4#810
12#1210
1#79
2#79
2#99
3#79
4#99
5#79
6#129
7#89
9#129
10#129
11#119
4#78
8#98
10#118
5#107
6#87
6#97
2#66
3#66
3#106
4#66
5#66
1#65
1#105
2#105
4#105
6#105
8#85
1#34
6#74
7#94
8#104
9#104
1#13
1#23
1#43
1#53
2#43
2#53
4#53
7#73
7#103
2#22
2#32
3#42
3#52
6#62
9#92
3#31
4#41
5#51
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети