✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Antonio Banderas

Antonio Banderas

Actor · 10/08/1960 21:00 · Малага, Андалусия, Испания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°06′Nhà 2II20°26′Nhà 3III22°03′IC · Nhà 4IV16°04′Nhà 5V7°57′Nhà 6VI2°18′Dsc · Nhà 7VII6°06′Nhà 8VIII20°26′Nhà 9IX22°03′MC · Nhà 10X16°04′Nhà 11XI7°57′Nhà 12XII2°18′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.4°△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.6°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.6°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.5°⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°□Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°△Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 24′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 24′□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời · 18°09′ Sư Tử☉18°09′ Sư Tử18°Mặt Trăng · 7°45′ Bạch Dương☽7°45′ Bạch Dương8°Sao Thủy · 0°08′ Sư Tử☿0°08′ Sư Tử0°Sao Kim · 1°42′ Xử Nữ♀1°42′ Xử Nữ2°Sao Hỏa · 5°40′ Song Tử♂5°40′ Song Tử6°Sao Mộc · 23°56′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)23°56′ Nhân Mã24°Sao Thổ · 12°50′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)12°50′ Ma Kết13°Sao Thiên Vương · 21°12′ Sư Tử♅21°12′ Sư Tử21°Sao Hải Vương · 6°31′ Bọ Cạp♆6°31′ Bọ Cạp7°Sao Diêm Vương · 5°16′ Xử Nữ⯓5°16′ Xử Nữ5°Điểm nút Bắc · 15°42′ Xử Nữ☊D15°42′ Xử Nữ16°Lilith · 10°36′ Cự Giải⚸10°36′ Cự Giải11°Phần May mắn · 16°30′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 15°42′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 6°06′ Song Ngư · MC 16°04′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 18°09′ ♌︎
☽ 7°45′ ♈︎
☿ 0°08′ ♌︎
♀︎ 1°42′ ♍︎
♂︎ 5°40′ ♊︎
♃ R 23°56′ ♐︎
♄ R 12°50′ ♑︎
♅ 21°12′ ♌︎
♆ 6°31′ ♏︎
⯓ 5°16′ ♍︎
☊ 15°42′ ♍︎
☋ 15°42′ ♓︎
⚸ 10°36′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ ☌ □ ⚻
☽ △ ⚹ □ ⚻ □
☿ ⚹ □ ∠ ⚼
♀︎ □ △ ⚹ ☌
♂︎ ⚻ □
♃ △
♄ △ ⚹ ☍
♅
♆ ⚹ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ☍
2 △ △ △
3 □ □
5 □ △ ⚹ ☌
6 ☌ ⚹
10 △ □ □

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ⯓ 24′
♆ ⚹ ⯓ 1.2°
☽ ⚹ ♂︎ 2.1°
♄ ☍ ⚸ 2.2°
♃ △ ♅ 2.7°
☽ □ ⚸ 2.8°
♄ △ ☊ 2.9°
☉ ☌ ♅ 3.0°
♀︎ ☌ ⯓ 3.6°
♀︎ □ ♂︎ 4.0°
♆ △ ⚸ 4.1°
♀︎ ⚹ ♆ 4.8°
☽ □ ♄ 5.1°
☿ ⚹ ♂︎ 5.5°
☉ △ ♃ 5.8°
☿ □ ♆ 6.4°
☽ △ ☿ 7.6°
♀︎ △ ♃ 7.8°
☉ △ ☽ 10.4°
☉ □ ♆ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
6#914
7#814
1#613
6#812
7#912
1#810
2#710
3#610
6#1210
8#910
1#59
5#69
6#109
2#68
2#88
2#98
3#88
3#98
5#98
8#128
1#27
1#37
1#97
1#127
3#77
5#87
1#76
1#106
2#36
2#126
4#56
4#66
5#106
5#126
6#76
1#15
1#45
1#115
3#55
3#125
6#65
6#115
7#105
7#125
8#85
8#105
9#125
2#54
2#104
7#74
9#114
10#114
11#124
2#23
3#43
3#103
4#83
4#93
5#53
5#73
5#113
8#113
10#123
2#42
2#112
3#32
4#102
4#112
4#122
9#92
9#102
11#112
12#122
3#111
4#41
4#71
7#111
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети