Thương hiệu
Anya Taylor-Joy

Anya Taylor-Joy

Actress · 16/04/1996 12:15 · Майами, Флорида, США · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°27Nhà 2II11°55Nhà 3III8°22IC · Nhà 4IV9°24Nhà 5V13°45Nhà 6VI17°33Dsc · Nhà 7VII18°27Nhà 8VIII11°55Nhà 9IX8°22MC · Nhà 10X9°24Nhà 11XI13°45Nhà 12XII17°33AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 46′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 37′Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.7°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.5°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.1°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 39′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Mặt Trời · 26°56′55″ Bạch Dương26°56′55″ Bạch Dương27°Mặt Trăng · 11°07′02″ Bạch Dương11°07′02″ Bạch Dương11°Sao Thủy · 15°11′20″ Kim Ngưu15°11′20″ Kim Ngưu15°Sao Kim · 11°44′28″ Song Tử11°44′28″ Song Tử12°Sao Hỏa · 17°47′53″ Bạch Dương17°47′53″ Bạch Dương18°Sao Mộc · 17°09′16″ Ma Kết17°09′16″ Ma Kết17°Sao Thổ · 1°06′05″ Bạch Dương1°06′05″ Bạch DươngSao Thiên Vương · 4°22′52″ Bảo Bình4°22′52″ Bảo BìnhSao Hải Vương · 27°42′29″ Ma Kếts27°42′29″ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°38′55″ Nhân Mãr2°38′55″ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 17°10′08″ Thiên Bìnhs17°10′08″ Thiên Bình17°Lilith · 22°26′42″ Cự Giải22°26′42″ Cự Giải22°Phần May mắn · 2°37′22″ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 17°10′08″ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 18°27′15″ Cự Giải · MC 9°24′20″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
26°56′55″
11°07′02″
15°11′20″
11°44′28″
17°47′53″
17°09′16″
1°06′05″
4°22′52″
27°42′29″
R 2°38′55″
17°10′08″
17°10′08″
22°26′42″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
37′
38′
39′
46′
1.5°
1.7°
2.0°
3.3°
3.4°
4.5°
4.6°
4.9°
5.3°
5.4°
6.0°
6.1°
6.1°
6.7°
6.7°
7.3°
7.4°
7.4°
8.5°
9.2°
9.8°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
7#1015
7#812
8#1011
2#1010
5#710
7#910
1#109
2#89
2#78
5#108
7#118
9#108
1#87
2#117
4#87
4#107
6#107
10#117
10#127
1#76
5#66
5#96
5#126
7#126
8#96
8#116
10#106
2#45
4#75
4#115
5#85
7#75
8#125
1#54
1#114
1#124
2#54
2#94
2#124
3#114
6#74
6#84
9#114
11#124
1#63
1#93
2#23
2#63
3#73
4#53
5#113
6#93
8#83
11#113
1#22
2#32
4#42
4#92
5#52
6#112
6#122
9#122
1#31
1#41
3#41
3#61
3#81
3#91
3#121
4#61
4#121
6#61
9#91
12#121
Нет подключения к сети